Lian Chuen Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 6mm以上杨木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ LIAN CHUEN
211
进口笔数
5
出口笔数
$8.16M
进口金额
$91.1K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2023-09-06
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702848332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U8021Y |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | Lô M42, đường Lý Thái Tổ, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ LIAN CHUEN |
| 企业英文名称 | LIAN CHUEN WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M42, đường Lý Thái Tổ, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84917261036 |
| 邮箱 | hongnhung.dang1087@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440793 | 枫木厚板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 164 | $5.51M |
| 巴西 | 12 | $1.08M |
| 新西兰 | 17 | $696.4K |
| 阿根廷 | 13 | $619.5K |
| 泰国 | 4 | $197.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $49.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $91.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Champion Inc. | 美国 | 111 | $3.66M | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Golden Champion Inc. | 巴西 | 12 | $1.08M | 6mm以上松木、6毫米以上橡木 |
| Starlead Trading Ltd. | 美国 | 29 | $1.06M | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Golden Champion Inc. | 新西兰 | 16 | $638.5K | 6mm以上松木、6毫米以上橡木 |
| Dragon Fame Corp. Ltd. | 美国 | 17 | $531.9K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Golden Champion Inc. | 阿根廷 | 7 | $322.5K | 6mm以上松木、6毫米以上橡木 |
| Piniera GmbH | 德国 | 4 | $264.4K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Yuans Fonger Co., Ltd. | 美国 | 2 | $147.5K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Highland Mylo Enterprise Ltd. | 美国 | 3 | $108.9K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Golden Champion Inc. | 马来西亚 | 2 | $102.9K | 其他热带木材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 4 | $54.1K | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
| Chan Vien Wood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.0K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 6mm以上杨木 | Golden Champion Inc. | 美国 | $23.9K |
| 2026-01-06 | 6mm以上杨木 | STARLEAD TRADING LIMITED | 美国 | $24.6K |
| 2025-12-29 | 6mm以上杨木 | Dragon Fame Corp. Ltd. | 美国 | $113.5K |
| 2025-12-18 | 6mm以上松木 | Golden Champion Inc. | 阿根廷 | $16.5K |
| 2025-12-18 | 6mm以上松木 | Golden Champion Inc. | 阿根廷 | $25.7K |
| 2025-12-16 | 6mm以上松木 | Golden Champion Inc. | 阿根廷 | $48.2K |
| 2025-12-16 | 6mm以上杨木 | Dragon Fame Corp. Ltd. | 美国 | $27.4K |
| 2025-12-11 | 6mm以上杨木 | Starlead Trading Ltd. | 美国 | $25.6K |
| 2025-12-11 | 6mm以上杨木 | Starlead Trading Ltd. | 美国 | $21.0K |
| 2025-12-01 | 6mm以上松木 | Golden Champion Inc. | 新西兰 | $57.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 6毫米以上橡木 | Chan Vien Wood Co., Ltd. | 越南 | $37.0K |
| 2023-07-31 | 6mm以上杨木 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $992 |
| 2023-07-31 | 6mm以上杨木 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-07-31 | 6mm以上杨木 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $11.3K |
| 2023-07-20 | 6mm以上杨木 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $11.3K |
| 2023-07-20 | 6mm以上杨木 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $992 |
| 2023-07-20 | 6mm以上杨木 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-05-18 | 6mm以上木材 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $13.4K |
| 2023-05-17 | 6mm以上木材 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $13.4K |