Bac Hong Lam Trade Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 非在业
本地名:Công Ty CP Thương Mại Bắc Hồng Lam
- 邮箱23
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
158
出口笔数
$0
进口金额
$14.21M
出口金额
—
最近进口
2024-10-31
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900746789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQEBQ9D |
| 成立日期 | 2006-05-18 |
| 联系地址 | Số 13, ngõ 77, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI BẮC HỒNG LAM |
| 企业英文名称 | BAC HONG LAM TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 13, ngõ 77, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 038831547 |
| 传真 | 038831547 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $13.72M |
| 越南 | 4 | $491.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep TM Bien Mau Zhaoshun TP Bang Tuong | 中国 | 57 | $3.97M | 木薯淀粉 |
| Dongxing City Songbai Lianfu Border Mutual Assistance Professional Cooperative | 中国 | 29 | $2.15M | 冻鲶鱼片、木薯淀粉 |
| China SDIC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.31M | 木薯淀粉、其他谷物残渣 |
| Pham Thuan Thanh Border Agricultural Cooperative | 中国 | 19 | $1.07M | 木薯淀粉 |
| Dongxing Guangrong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $813.1K | 木薯淀粉、天然橡胶乳 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $733.2K | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| To Ho Tro Cu Dan Bien Gioi Hoi Thinh TP Dong Hung | 中国 | 8 | $632.9K | 木薯淀粉 |
| HOP TAC XA NONG NGHIEP VA THUONG MAI BIEN GIOI LIUSHENG TP BANG TUONG | 中国 | 4 | $446.3K | 木薯淀粉 |
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep TM Bien Mau Juxinyuan TP Bang Tuong | 中国 | 3 | $344.7K | 木薯淀粉 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU TAN THONG TP BANG TUONG | 中国 | 3 | $329.5K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 木薯淀粉 | GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD | 中国 | $176.1K |
| 2024-08-22 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 越南 | $248.8K |
| 2024-08-20 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $264.7K |
| 2024-08-12 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT TRADING CO LTD | 中国 | $230.4K |
| 2024-08-01 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $288.9K |
| 2024-06-15 | 木薯淀粉 | DONGXING GUANGRONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $178.5K |
| 2024-06-14 | 木薯淀粉 | DONGXING GUANGRONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $107.1K |
| 2024-05-06 | 木薯淀粉 | HTX NONG NGHIEP MAU DICH BIEN GIOI PHAM THUAN THANH PHO BANG TUONG | 中国 | $137.4K |
| 2024-05-04 | 木薯淀粉 | HTX NONG NGHIEP MAU DICH BIEN GIOI PHAM THUAN THANH PHO BANG TUONG | 中国 | $70.3K |
| 2024-05-03 | 木薯淀粉 | HTX NONG NGHIEP MAU DICH BIEN GIOI PHAM THUAN THANH PHO BANG TUONG | 中国 | $63.4K |