CONG TY TNHH XAY DUNG THUONG MAI VA DICH VU HUNG KHOI
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 生铁颗粒
越南 · 在业
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$147.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201179413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7S1V56 |
| 成立日期 | 2011-06-08 |
| 联系地址 | Thôn Câu Trung (nhà bà Nguyễn Thị Thu), Xã Quang Hưng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại, Dịch Vụ Và Xây Dựng Khôi Hưng |
| 企业英文名称 | KHOI HUNG CONSTRUCTION AND SERVICE, TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Câu Trung (nhà bà Nguyễn Thị Thu), Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 842420 | 喷枪 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $147.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMPASS II CO LTD | 越南 | 16 | $47.3K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | 26 | $45.4K | 未锻轧铝合金、其他纸制品 |
| HAITIAN PIPE FITTINGS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 6 | $21.9K | 无缝钢管、其他钢铁管材 |
| NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | 33 | $19.1K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | 6 | $6.1K | 其他钢铁制品、织物基研磨粉 |
| JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $5.1K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | 1 | $474 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 生铁颗粒 | PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 生铁颗粒 | PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-12 | 组合测量仪器 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $302 |
| 2026-04-12 | 喷枪 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $129 |
| 2026-04-12 | 喷枪 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $129 |
| 2026-04-12 | 组合测量仪器 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $302 |
| 2026-04-11 | 1毫米玻璃微球 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-11 | 氧化铝 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $330 |
| 2026-04-11 | 氧化铝 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $330 |
| 2026-04-11 | 1毫米玻璃微球 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $335 |