Vietnam Biken Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 249 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM BIKEN
0
进口笔数
249
出口笔数
$0
进口金额
$1.81M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107629400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQR5DYYV |
| 成立日期 | 2016-11-10 |
| 联系地址 | Ki- ốt 23 Dự án TSG Lotus Sài Đồng, phố Sài Đồng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BNEXT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kios 15 Chung cư cao tầng TSG Lotus Sài Đồng, Khu chức năng hỗn hợp tại phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84437767036 |
| 邮箱 | info@vnbiken.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 111.325亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 280430 | 氮 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 248 | $1.81M |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taisei Electronics Co., Ltd. | 越南 | 48 | $896.6K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $503.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $113.4K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $107.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $52.9K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 48 | $50.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Fujigen Vietnam Inc. | 越南 | 5 | $19.6K | 电子乐器零件、聚合物基油漆 |
| Fujigen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.6K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.0K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| Shinko Pipe Corporation Vietnam | 越南 | 4 | $2.6K | 其他钢铁制品、无缝钢管 |
近期贸易明细
出口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他陶瓷洁具 | TAISEI (HANOI) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-23 | 其他陶瓷洁具 | TAISEI (HANOI) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-22 | 其他陶瓷洁具 | CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI | 越南 | $283 |
| 2026-04-21 | 窗式/壁挂空调 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 窗式/壁挂空调 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 1000伏以下插头插座 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-20 | 1000伏以下插头插座 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-19 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH TAISHODO VIETNAM | 越南 | $191 |