Green World Construction & Commercial Corporation
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Green World
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$558.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310620973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV4YJQX |
| 成立日期 | 2011-01-30 |
| 联系地址 | Số 39, Đường số 41, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI GREEN WORLD |
| 企业英文名称 | GREEN WORLD CONSTRUCTION AND COMMERCIAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39, Đường số 41, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 083826826 |
| 邮箱 | info@gwdecor.com |
| 官网 | www.gwdecor.com |
| 传真 | 0838269323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $290.8K |
| 越南 | 10 | $142.4K |
| 缅甸 | 3 | $125.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $290.8K | 其他木家具、其他木制细木工品 |
| Hoang Anh Gia Lai Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $125.3K | 塑料管件、同轴电缆 |
| Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 9 | $104.9K | 低吸水率瓷砖、其他钢铁结构体 |
| Hoang Anh Gia Lai Myanmar Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.6K | 加工大理石制品、铁路配件及信号设备 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 不锈钢型材 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $16 |
| 2025-11-19 | 不锈钢型材 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $21 |
| 2025-11-19 | 不锈钢型材 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $16 |
| 2025-11-19 | 非热带木门 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $2.7K |
| 2025-11-19 | 其他木家具 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2025-11-19 | 不锈钢型材 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $11.5K |
| 2025-11-19 | 不锈钢型材 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $10 |
| 2025-11-19 | 不锈钢型材 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $14 |
| 2025-11-19 | 其他木制细木工品 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $4.6K |
| 2025-11-19 | 不锈钢型材 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | $16 |