Vinamax Services & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Vinamax
- 邮箱131
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$65.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106206427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S9WJKS |
| 成立日期 | 2013-06-14 |
| 联系地址 | Số nhà E10, ngõ 132, đường Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VINAMAX |
| 企业英文名称 | VINAMAX SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà E10, ngõ 132, đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84904536386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $65.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newface Optoelectronics Co., Ltd. | 越南 | 19 | $23.3K | 其他电子IC、自粘塑料卷 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.9K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $4.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Leetech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 木制办公家具、通信设备 |
| Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 金属办公家具 | NEWFACE OPTOELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $77 |
| 2026-03-20 | 金属办公家具 | NEWFACE OPTOELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $412 |
| 2026-03-20 | 金属办公家具 | NEWFACE OPTOELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $94 |
| 2025-10-28 | 金属办公家具 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-24 | 金属办公家具 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-23 | 非办公金属家具 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-08-23 | 非办公金属家具 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-08-15 | 金属办公家具 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2025-07-26 | 金属办公家具 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2025-06-23 | 金属办公家具 | NEWFACE OPTOELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $250 |