Vinamax Services & Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 金属办公家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Vinamax

0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$65.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $806 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $872 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $583 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $806 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $872 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $583 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106206427
企查查编码QVN4S9WJKS
成立日期2013-06-14
联系地址Số nhà E10, ngõ 132, đường Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VINAMAX
企业英文名称VINAMAX SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà E10, ngõ 132, đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+84904536386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940310金属办公家具
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$65.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newface Optoelectronics Co., Ltd.越南19$23.3K其他电子IC、自粘塑料卷
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$17.9K塑料包装箱、其他锻钢制品
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南2$5.7K其他塑料制品、吸尘器零件
KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南2$4.6K其他电路开关装置、其他塑料制品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南2$4.6K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南2$4.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Leetech (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.1K木制办公家具、通信设备
Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$1.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20金属办公家具NEWFACE OPTOELECTRONICS CO LTD (VIETNAM)越南$77
2026-03-20金属办公家具NEWFACE OPTOELECTRONICS CO LTD (VIETNAM)越南$412
2026-03-20金属办公家具NEWFACE OPTOELECTRONICS CO LTD (VIETNAM)越南$94
2025-10-28金属办公家具NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$2.1K
2025-10-24金属办公家具NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$2.1K
2025-08-23非办公金属家具KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2025-08-23非办公金属家具KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2025-08-15金属办公家具NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD越南$8.9K
2025-07-26金属办公家具NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD越南$9.0K
2025-06-23金属办公家具NEWFACE OPTOELECTRONICS CO LTD (VIETNAM)越南$250

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vinamax Services & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →