CNC Vina One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 418 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cnc Vina
- 邮箱13
0
进口笔数
418
出口笔数
$0
进口金额
$2.41M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702399292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWN0TEN |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | 72/1A khu phố Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CNC VINA |
| 企业英文名称 | CNC VINA ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72/1A khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84987575363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 418 | $2.39M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 289 | $1.33M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $520.5K | 未装配光学元件、其他钢铁制品 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $453.1K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 36 | $36.8K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 新加坡 | 11 | $36.3K | 氮、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH COHERENT VIET NAM (DONG NAI) (MST:3603958944) | 1 | $14.3K | 其他钢铁制品、其他瓷制品 | |
| Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.2K | 碳化硅、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH COHERENT VIET NAM (DONG NAI) (MST: 3603958944) | 越南 | 1 | $3.0K | 铝合金板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $445 | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $224 | 其他塑料制品、氮 |
近期贸易明细
出口(共 418)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢焊管 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $922 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 不锈钢焊管 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-24 | 不锈钢焊管 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $922 |
| 2026-04-24 | 不锈钢焊管 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |