Tin Phat Technology Transfer & Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 326 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Và Chuyển Giao Công Nghệ Tín Phát
0
进口笔数
326
出口笔数
$0
进口金额
$5.88M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104242412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQ6VAM4 |
| 成立日期 | 2009-10-27 |
| 联系地址 | Số 27, ngõ 595, đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT TECHNOLOGY TRANSFER AND SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngõ 595, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842435380990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844339 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 295 | $5.63M |
| 老挝 | 30 | $244.6K |
| 泰国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 90 | $3.05M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 88 | $2.28M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Laos Co., Ltd. | 老挝 | 30 | $244.6K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 30 | $114.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $56.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $49.8K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $39.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $32.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hoya Lamphun Ltd. | 泰国 | 1 | $100 | 其他玻璃制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 326)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 单功能打印机 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-30 | 数据处理机 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $720 |
| 2026-04-30 | 单功能打印机 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-30 | 数据处理机 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $720 |
| 2026-04-29 | 打字机色带 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-29 | 打字机色带 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-29 | 非泡沫塑料片 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 非泡沫塑料片 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $21.6K |
| 2026-04-29 | 非泡沫塑料片 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $20.1K |
| 2026-04-29 | 非泡沫塑料片 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $15.3K |