Ishizuka Chemical (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ISHIZUKA CHEMICAL (VIETNAM)
34
进口笔数
45
出口笔数
$372.6K
进口金额
$343.7K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-16
最近出口
5
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318173406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN96FM7 |
| 成立日期 | 2023-11-20 |
| 联系地址 | Tầng 18, Tòa nhà TNR, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ISHIZUKA CHEMICAL (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | ISHIZUKA CHEMICAL (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Tòa nhà TNR, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 81339607511 |
| 邮箱 | sou-ishizuka@icskk.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $195.6K |
| 泰国 | 20 | $176.5K |
| 中国 | 1 | $245 |
| 日本 | 1 | $195 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $338.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ishizuka Chemical Sangyo Co. Ltd. | 中国台湾 | 11 | $177.5K | SAN共聚物、ABS共聚物 |
| Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $176.5K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Ishizuka Chemical Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.1K | SAN共聚物、ABS共聚物 |
| a57140f9dfb4b013987fafdeb5f57def | 1 | $245 | ||
| Ishizuka Chemical Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $195 | 聚碳酸酯 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yoshida Co., Ltd. | 越南 | 15 | $247.6K | 初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物 |
| FC Vietnam Corporation | 越南 | 8 | $53.5K | ABS共聚物、非瓦楞折叠盒 |
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.7K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.8K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| IZUMO TRADING CO.,LTD (MST:0106947305) | 1 | $5.4K | 高密度聚乙烯 | |
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.3K | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
| FC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | ABS共聚物、其他纸制品 |
| Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $553 | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $553 | 非瓦楞折叠盒、笔类零件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 聚甲醛 | Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $300 |
| 2026-04-09 | 聚甲醛 | Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $600 |
| 2026-04-09 | 聚甲醛 | Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $600 |
| 2026-04-09 | 聚甲醛 | Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $300 |
| 2026-04-09 | 聚甲醛 | Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $600 |
| 2026-04-09 | ABS共聚物 | Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 聚甲醛 | Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $600 |
| 2026-04-09 | ABS共聚物 | Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-03-05 | 丙烯共聚物 | Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $10.6K |
| 2026-02-26 | 高密度聚乙烯 | Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚甲醛 | FC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-16 | 聚甲醛 | FC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-15 | 聚甲醛 | FC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-10 | 高密度聚乙烯 | IZUMO TRADING CO.,LTD (MST:0106947305) | — | $5.4K |
| 2026-03-09 | 聚甲醛 | FC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $6.7K |
| 2026-03-04 | 聚甲醛 | FC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $6.7K |
| 2026-03-03 | 高密度聚乙烯 | FIGLA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-18 | ABS共聚物 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-14 | ABS共聚物 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-19 | 其他苯乙烯聚合物 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |