Ishizuka Chemical (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 高密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ISHIZUKA CHEMICAL (VIETNAM)

34
进口笔数
45
出口笔数
$372.6K
进口金额
$343.7K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-16
最近出口
5
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.4K · 2 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-05进口 $10.4K · 2 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.0K · 2 笔出口 $34.7K · 3 笔2024-09进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.7K · 2 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-11进口 $65.5K · 3 笔出口 $54.5K · 5 笔2024-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.8K · 4 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-04进口 $9.5K · 1 笔出口 $7.0K · 7 笔2025-05进口 $944 · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 4 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $33.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $26.8K · 2 笔出口 $9.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $14.5K · 3 笔2026-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $27.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.4K · 2 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-05进口 $10.4K · 2 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.0K · 2 笔出口 $34.7K · 3 笔2024-09进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.7K · 2 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-11进口 $65.5K · 3 笔出口 $54.5K · 5 笔2024-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.8K · 4 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-04进口 $9.5K · 1 笔出口 $7.0K · 7 笔2025-05进口 $944 · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 4 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $33.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $26.8K · 2 笔出口 $9.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $14.5K · 3 笔2026-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $27.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0318173406
企查查编码QVNAN96FM7
成立日期2023-11-20
联系地址Tầng 18, Tòa nhà TNR, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ISHIZUKA CHEMICAL (VIETNAM)
企业英文名称ISHIZUKA CHEMICAL (VIETNAM) CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 18, Tòa nhà TNR, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话81339607511
邮箱sou-ishizuka@icskk.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
390120高密度聚乙烯
390230丙烯共聚物
390320SAN共聚物
390210聚丙烯聚合物
390740聚碳酸酯
271019非轻质石油
390311可发泡聚苯乙烯
390390其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390320SAN共聚物
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
390319其他苯乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
390230丙烯共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾12$195.6K
泰国20$176.5K
中国1$245
日本1$195

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$338.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ishizuka Chemical Sangyo Co. Ltd.中国台湾11$177.5KSAN共聚物、ABS共聚物
Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国20$176.5K聚甲醛、ABS共聚物
Ishizuka Chemical Sangyo Co., Ltd.越南1$18.1KSAN共聚物、ABS共聚物
a57140f9dfb4b013987fafdeb5f57def1$245
Ishizuka Chemical Sangyo Co., Ltd.日本1$195聚碳酸酯

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南15$247.6K初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物
FC Vietnam Corporation越南8$53.5KABS共聚物、非瓦楞折叠盒
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南4$18.7KABS共聚物、聚丙烯聚合物
TPR Vietnam Co., Ltd.越南7$10.8K其他钢铁制品、塑料包装箱
IZUMO TRADING CO.,LTD (MST:0106947305)1$5.4K高密度聚乙烯
Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南6$3.3K聚丙烯聚合物、聚甲醛
FC Vietnam Co., Ltd.越南1$2.1KABS共聚物、其他纸制品
Figla Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K塑料容器、其他塑料制品
Tombow MFG Asia Co., Ltd.越南1$553非瓦楞折叠盒、其他涂布纸
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南1$553非瓦楞折叠盒、笔类零件

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09聚甲醛Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国$300
2026-04-09聚甲醛Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国$600
2026-04-09聚甲醛Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国$600
2026-04-09聚甲醛Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国$300
2026-04-09聚甲醛Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国$600
2026-04-09ABS共聚物Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.4K
2026-04-09聚甲醛Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国$600
2026-04-09ABS共聚物Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.4K
2026-03-05丙烯共聚物Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国$10.6K
2026-02-26高密度聚乙烯Ishizuka Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.1K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16聚甲醛FC VIETNAM CORP ORATION越南$7.5K
2026-04-16聚甲醛FC VIETNAM CORP ORATION越南$7.5K
2026-04-15聚甲醛FC VIETNAM CORP ORATION越南$7.5K
2026-04-10高密度聚乙烯IZUMO TRADING CO.,LTD (MST:0106947305)$5.4K
2026-03-09聚甲醛FC VIETNAM CORP ORATION越南$6.7K
2026-03-04聚甲醛FC VIETNAM CORP ORATION越南$6.7K
2026-03-03高密度聚乙烯FIGLA VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-01-18ABS共聚物TPR VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-01-14ABS共聚物TPR VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2025-12-19其他苯乙烯聚合物MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Ishizuka Chemical (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →