Karta Corporation
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 瓦楞纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KARTA
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$462.1K
出口金额
—
最近进口
2024-03-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312219069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN225XVJD |
| 成立日期 | 2013-04-03 |
| 联系地址 | 37 Nguyễn Bá Huân, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KARTA |
| 企业英文名称 | KARTA CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 37 Nguyễn Bá Huân, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842837446686 |
| 邮箱 | vnkarta@gmail.com |
| 官网 | www.karta.vn |
| 传真 | 0837446618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $457.8K |
| 柬埔寨 | 2 | $4.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 54 | $452.2K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| 2597c3f658db81bf24d3fedbf4c459b1 | 4 | $4.9K | ||
| Mun & Chang Jangin Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $4.3K | 塑料建材、其他纸及纸板 |
| Cong Ty TNHH Ca Sarre Do Manufacturing | 越南 | 3 | $693 | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-08 | 瓦楞纸板 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2024-03-08 | 瓦楞纸板 | Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.1K |
| 2024-03-01 | 瓦楞纸板 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-03-01 | 瓦楞纸板 | Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.8K |
| 2024-03-01 | 瓦楞纸板 | Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.4K |
| 2024-03-01 | 瓦楞纸板 | Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.1K |
| 2024-02-19 | 瓦楞纸板 | Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.4K |
| 2024-02-19 | 瓦楞纸板 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2024-01-30 | 瓦楞纸板 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-01-30 | 瓦楞纸板 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |