Govina Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư GOVINA
0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$4.17M
出口金额
—
最近进口
2025-01-18
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4700266891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2YS9Q7 |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Thanh Bình, Xã Thanh Thịnh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GOVINA |
| 企业英文名称 | GOVINA IN VESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02093875568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 108 | $4.15M |
| 马来西亚 | 1 | $19.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecowood Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $1.36M | 针叶木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Maheshwari Woods Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $928.4K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Jain Timber LLP | 印度 | 26 | $737.6K | 非泡沫塑料片、热带木胶合板 |
| Paras Plywoods | 印度 | 9 | $444.6K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Pashupati Panel Products | 印度 | 6 | $244.3K | 热带木胶合板、其他木制细木工品 |
| Aimwood Products Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $171.2K | 非针叶木LVL、热带木胶合板 |
| Vilsons Distributors Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $107.0K | 5-9mm中密纤维板、5mm以下MDF板 |
| Sri Balaji Panel Products | 印度 | 4 | $63.0K | 热带木胶合板、PVC泡沫板 |
| Shree Umiya Traders | 印度 | 4 | $40.3K | 其他牙科器械、陶瓷包装及农用容器 |
| Shanti Enterprises | 印度 | 2 | $31.5K | 未加工钻石、非铜绕组线 |
近期贸易明细
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-18 | 针叶木胶合板 | ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $63.0K |
| 2024-12-21 | 针叶木胶合板 | ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $14.6K |
| 2024-12-21 | 针叶木胶合板 | ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $46.6K |
| 2024-12-05 | 非针叶木薄胶合板 | ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $61.9K |
| 2024-11-08 | 非针叶木薄胶合板 | ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $14.6K |
| 2024-11-08 | 非针叶木薄胶合板 | ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $46.4K |
| 2024-10-25 | 非针叶木薄胶合板 | MAHESHWARI PLYWOODS | 印度 | $12.5K |
| 2024-09-22 | 针叶木胶合板 | ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $65.0K |
| 2024-08-27 | 非针叶木薄胶合板 | MAHESHWARI PLYWOODS | 印度 | $12.5K |
| 2024-08-26 | 非针叶木薄胶合板 | ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $64.8K |