Govina Investment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư GOVINA

0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$4.17M
出口金额
最近进口
2025-01-18
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $464.5K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $464.5K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $253.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $387.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $366.5K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $362.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $464.5K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $253.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $387.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $366.5K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $362.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号4700266891
企查查编码QVNN2YS9Q7
成立日期2017-04-21
联系地址Khu công nghiệp Thanh Bình, Xã Thanh Thịnh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GOVINA
企业英文名称GOVINA IN VESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02093875568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441234非针叶木薄胶合板
441231热带木胶合板
441239针叶木胶合板
441242非针叶木LVL
441233薄硬木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度108$4.15M
马来西亚1$19.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ecowood Exports Pvt. Ltd.印度24$1.36M针叶木胶合板、非针叶木薄胶合板
Maheshwari Woods Pvt. Ltd.印度22$928.4K其他薄木板、热带木胶合板
Jain Timber LLP印度26$737.6K非泡沫塑料片、热带木胶合板
Paras Plywoods印度9$444.6K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Pashupati Panel Products印度6$244.3K热带木胶合板、其他木制细木工品
Aimwood Products Pvt. Ltd.印度6$171.2K非针叶木LVL、热带木胶合板
Vilsons Distributors Pvt. Ltd.印度3$107.0K5-9mm中密纤维板、5mm以下MDF板
Sri Balaji Panel Products印度4$63.0K热带木胶合板、PVC泡沫板
Shree Umiya Traders印度4$40.3K其他牙科器械、陶瓷包装及农用容器
Shanti Enterprises印度2$31.5K未加工钻石、非铜绕组线

近期贸易明细

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-18针叶木胶合板ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$63.0K
2024-12-21针叶木胶合板ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$14.6K
2024-12-21针叶木胶合板ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$46.6K
2024-12-05非针叶木薄胶合板ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$61.9K
2024-11-08非针叶木薄胶合板ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$14.6K
2024-11-08非针叶木薄胶合板ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$46.4K
2024-10-25非针叶木薄胶合板MAHESHWARI PLYWOODS印度$12.5K
2024-09-22针叶木胶合板ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$65.0K
2024-08-27非针叶木薄胶合板MAHESHWARI PLYWOODS印度$12.5K
2024-08-26非针叶木薄胶合板ECOWOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$64.8K

相关企业 · 同类产品

Govina Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →