SEN VANG LOTUS GOLD CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SEN VàNG LOTUS GOLD
8
进口笔数
0
出口笔数
$40.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001200740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUBN19B |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | Lộng Khê 4, Xã An Khê, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEN VÀNG LOTUS GOLD |
| 企业英文名称 | SEN VANG LOTUS GOLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lộng Khê 4, Xã A Sào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84949201205 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $40.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | 8 | $40.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 塑料马桶座圈 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-08-01 | 塑料马桶座圈 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2023-08-01 | 非泡沫橡胶密封件 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-08-01 | 塑料马桶座圈 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-07-07 | 木制包装容器 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $36 |
| 2023-07-07 | 非泡沫橡胶密封件 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $282 |
| 2023-06-14 | 瓷制卫生洁具 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-06-14 | 瓷制卫生洁具 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $19 |
| 2023-06-14 | 瓷制卫生洁具 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $76 |
| 2023-06-14 | 瓷制卫生洁具 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $837 |