Viet Nam Ebisu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ebisu Việt Nam
1
进口笔数
153
出口笔数
$7.2K
进口金额
$154.8K
出口金额
2024-05-04
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502269031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2GXQXD |
| 成立日期 | 2014-11-27 |
| 联系地址 | Số 42 Nguyễn Văn Linh, Khu phố Quảng Phú, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EBISU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM EBISU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 Nguyễn Văn Linh, Khu phố Quảng Phú, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7310 - Quảng cáo 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +842543922575 |
| 邮箱 | ebisu@ebisu.com.vn |
| 官网 | www.ebisu.com.vn |
| 传真 | 02543922576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 611692 | 棉手套 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 127 | $103.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROTECTIVE INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 1 | $7.2K | 塑胶涂层手套、硫化橡胶服装 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 36 | $46.0K | 塑料容器、其他纸制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 52 | $25.5K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.6K | 瓦楞纸箱、塑料管件 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 9 | $11.6K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.1K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| SMC MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.5K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Nagata (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.2K | 瓦楞纸箱、自粘塑料片 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $2.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-04 | 非医用橡胶手套 | PROTECTIVE INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA PACIFIC LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2024-05-04 | 非医用橡胶手套 | PROTECTIVE INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA PACIFIC LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2024-05-04 | 非医用橡胶手套 | PROTECTIVE INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA PACIFIC LTD | 泰国 | $2.4K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 金属包头皮鞋 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | — | $788 |
| 2026-04-27 | 金属包头皮鞋 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | — | $63 |
| 2026-04-27 | 毡呢无纺服装 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | — | $3.4K |
| 2026-04-23 | 金属包头皮鞋 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $305 |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶医疗用品 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | — | $7 |
| 2026-04-23 | 金属包头皮鞋 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $44 |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶医疗用品 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | — | $105 |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶医疗用品 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | — | $38 |
| 2026-04-23 | 其他皮革鞋 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $466 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | — | $285 |