Mekong Food Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN PHâN PHốI MEKONG

0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$3.97M
出口金额
—
最近进口
2026-07-08
最近出口
0
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $478.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $299.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $478.4K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $427.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $292.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $261.3K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $299.8K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $299.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $478.4K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $427.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $292.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $261.3K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $299.8K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314178548
企查查编码QVNG2CYYRU
成立日期2016-12-30
联系地址Số 9 Đường 15 khu nhà ở Khang Điền, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN PHÂN PHỐI MEKONG
企业英文名称MEKONG FOOD GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 139D-139E đường Dương Đình Hội, Khu phố 5, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84903872469
邮箱hoang@mekseaconnection.com
传真+842862805409
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
160521虾制品
160556加工软体动物
030324冷冻鲶鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030487冻金枪鱼片
030611冷冻岩龙虾
030617冷冻虾
030359其他冷冻鱼
030389其他冷冻鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$926.5K
菲律宾6$281.7K
泰国6$270.0K
阿联酋3$230.5K
卡塔尔4$182.7K
加拿大2$137.1K
意大利1$136.5K
法国3$118.0K
马来西亚3$112.0K
荷兰2$92.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UMIOS (THAILAND) CO., LTD.泰国10$440.8K冻鲶鱼片、保藏虾制品
Maruha Nichiro (Thailand) Co., Ltd.泰国6$246.0K保藏虾制品、冷冻虾
SAMLY越南5$187.9K碾磨大米、冻鲶鱼片
Kuwait Proteins Co.越南3$170.8K虾制品、加工软体动物
Royal Country Marketing菲律宾4$167.2K冻去骨牛肉、冷冻虾
Mekong Food Connection Pte. Ltd.新加坡5$165.0K冻鲶鱼片、冷冻虾
Brothers Choice Foods加拿大2$137.1K其他食品制剂、原蔗糖
SAMLY法国3$118.0K冻鲶鱼片、其他食品制剂
SRI TERNAK MARINE SDN BHD马来西亚3$98.9K冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
Al Tahaluf Food Stuff & Trading卡塔尔2$80.7K冷冻虾、其他冷冻鱼

近期贸易明细

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08冻鲶鱼片UMIOS (THAILAND) CO., LTD.—$51.8K
2026-07-02加工软体动物EAST AFRICAN SEA FOOD LTD.—$10.5K
2026-07-02冻金枪鱼片EAST AFRICAN SEA FOOD LTD.—$11.5K
2026-07-02冻金枪鱼片EAST AFRICAN SEA FOOD LTD.—$12.4K
2026-07-02冻金枪鱼片EAST AFRICAN SEA FOOD LTD.—$60.8K
2026-07-02加工软体动物EAST AFRICAN SEA FOOD LTD.—$13.4K
2026-06-25冻鲶鱼片UMIOS (THAILAND) CO., LTD.—$40.5K
2026-06-22虾制品SINTEC MACHINERY TRADING FZE—$7.8K
2026-06-22虾制品SINTEC MACHINERY TRADING FZE—$58.5K
2026-06-16冻鲶鱼片UMIOS (THAILAND) CO., LTD.—$31.2K

相关企业 · 同类产品

Mekong Food Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →