Mekong Food Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN PHâN PHốI MEKONG
- 邮箱7
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$3.97M
出口金额
—
最近进口
2026-07-08
最近出口
0
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314178548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2CYYRU |
| 成立日期 | 2016-12-30 |
| 联系地址 | Số 9 Đường 15 khu nhà ở Khang Điền, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN PHÂN PHỐI MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONG FOOD GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 139D-139E đường Dương Đình Hội, Khu phố 5, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903872469 |
| 邮箱 | hoang@mekseaconnection.com |
| 传真 | +842862805409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 160521 | 虾制品 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $926.5K |
| 菲律宾 | 6 | $281.7K |
| 泰国 | 6 | $270.0K |
| 阿联酋 | 3 | $230.5K |
| 卡塔尔 | 4 | $182.7K |
| 加拿大 | 2 | $137.1K |
| 意大利 | 1 | $136.5K |
| 法国 | 3 | $118.0K |
| 马来西亚 | 3 | $112.0K |
| 荷兰 | 2 | $92.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMIOS (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | 10 | $440.8K | 冻鲶鱼片、保藏虾制品 |
| Maruha Nichiro (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $246.0K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| SAMLY | 越南 | 5 | $187.9K | 碾磨大米、冻鲶鱼片 |
| Kuwait Proteins Co. | 越南 | 3 | $170.8K | 虾制品、加工软体动物 |
| Royal Country Marketing | 菲律宾 | 4 | $167.2K | 冻去骨牛肉、冷冻虾 |
| Mekong Food Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $165.0K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Brothers Choice Foods | 加拿大 | 2 | $137.1K | 其他食品制剂、原蔗糖 |
| SAMLY | 法国 | 3 | $118.0K | 冻鲶鱼片、其他食品制剂 |
| SRI TERNAK MARINE SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $98.9K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Al Tahaluf Food Stuff & Trading | 卡塔尔 | 2 | $80.7K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 冻鲶鱼片 | UMIOS (THAILAND) CO., LTD. | — | $51.8K |
| 2026-07-02 | 加工软体动物 | EAST AFRICAN SEA FOOD LTD. | — | $10.5K |
| 2026-07-02 | 冻金枪鱼片 | EAST AFRICAN SEA FOOD LTD. | — | $11.5K |
| 2026-07-02 | 冻金枪鱼片 | EAST AFRICAN SEA FOOD LTD. | — | $12.4K |
| 2026-07-02 | 冻金枪鱼片 | EAST AFRICAN SEA FOOD LTD. | — | $60.8K |
| 2026-07-02 | 加工软体动物 | EAST AFRICAN SEA FOOD LTD. | — | $13.4K |
| 2026-06-25 | 冻鲶鱼片 | UMIOS (THAILAND) CO., LTD. | — | $40.5K |
| 2026-06-22 | 虾制品 | SINTEC MACHINERY TRADING FZE | — | $7.8K |
| 2026-06-22 | 虾制品 | SINTEC MACHINERY TRADING FZE | — | $58.5K |
| 2026-06-16 | 冻鲶鱼片 | UMIOS (THAILAND) CO., LTD. | — | $31.2K |