Daitha Co.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$3.59M
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310761269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGG9SAU8 |
| 成立日期 | 2011-04-07 |
| 联系地址 | 343-345 Bến Bình Đông, Phường 11, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Đại Thành |
| 企业英文名称 | DAI THANH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 343-345 Bến Bình Đông, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84839516678 |
| 传真 | 0839516678 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 88 | $3.59M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAA Marine & Agri Products | 菲律宾 | 51 | $1.65M | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Cabes Marine & Agri Products | 菲律宾 | 14 | $806.5K | 冻金枪鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Redcab Seafood Co. | 菲律宾 | 8 | $317.7K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Ephany Marine Products Trading | 菲律宾 | 6 | $285.1K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Davao Gulf Fishermen Cooperative | 菲律宾 | 2 | $158.7K | 冻鲭鱼、冻鲣鱼 |
| Bonanza Fishing & Market | 菲律宾 | 2 | $134.8K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Golden Anchor Majestic Marine Corp | 菲律宾 | 3 | $89.3K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Qiangda Fish & Marine Products | 菲律宾 | 1 | $81.8K | 冻金枪鱼片、其他冷冻鱼 |
| Dyl Fish Products Trading | 菲律宾 | 1 | $70.8K | 冻鲭鱼、冻鲣鱼 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他冷冻鱼 | BONANZA FISHING & MARKET | 菲律宾 | $66.9K |
| 2025-12-22 | 冻鲶鱼片 | Golden Anchor Majestic Marine Corp | 菲律宾 | $30.1K |
| 2025-12-16 | 冻鲣鱼 | Dyl Fish Products Trading | 菲律宾 | $70.8K |
| 2025-12-04 | 冻金枪鱼片 | CABES MARINE & AGRI PRODUCTS | 菲律宾 | $26.4K |
| 2025-12-04 | 冻金枪鱼片 | CABES MARINE & AGRI PRODUCTS | 菲律宾 | $20.9K |
| 2025-12-04 | 冻金枪鱼片 | CABES MARINE & AGRI PRODUCTS | 菲律宾 | $10.8K |
| 2025-11-30 | 其他冷冻鱼 | BONANZA FISHING & MARKET | 菲律宾 | $67.9K |
| 2025-11-18 | 冻金枪鱼片 | CABES MARINE & AGRI PRODUCTS | 菲律宾 | $20.2K |
| 2025-11-18 | 冻金枪鱼片 | CABES MARINE & AGRI PRODUCTS | 菲律宾 | $30.7K |
| 2025-11-18 | 冻金枪鱼片 | CABES MARINE & AGRI PRODUCTS | 菲律宾 | $6.8K |