Daitha Co.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$3.59M
出口金额
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $225.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $176.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $225.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $176.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $225.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0310761269
企查查编码QVNGG9SAU8
成立日期2011-04-07
联系地址343-345 Bến Bình Đông, Phường 11, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Đại Thành
企业英文名称DAI THANH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址343-345 Bến Bình Đông, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84839516678
传真0839516678
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030487冻金枪鱼片
030343冻鲣鱼
030359其他冷冻鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾88$3.59M

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FAA Marine & Agri Products菲律宾51$1.65M冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼
Cabes Marine & Agri Products菲律宾14$806.5K冻金枪鱼片、冻墨鱼鱿鱼
Redcab Seafood Co.菲律宾8$317.7K冻鲶鱼片、冻金枪鱼片
Ephany Marine Products Trading菲律宾6$285.1K冻鲶鱼片、冻金枪鱼片
Davao Gulf Fishermen Cooperative菲律宾2$158.7K冻鲭鱼、冻鲣鱼
Bonanza Fishing & Market菲律宾2$134.8K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Golden Anchor Majestic Marine Corp菲律宾3$89.3K冻鲶鱼片、冻金枪鱼片
Qiangda Fish & Marine Products菲律宾1$81.8K冻金枪鱼片、其他冷冻鱼
Dyl Fish Products Trading菲律宾1$70.8K冻鲭鱼、冻鲣鱼

近期贸易明细

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26其他冷冻鱼BONANZA FISHING & MARKET菲律宾$66.9K
2025-12-22冻鲶鱼片Golden Anchor Majestic Marine Corp菲律宾$30.1K
2025-12-16冻鲣鱼Dyl Fish Products Trading菲律宾$70.8K
2025-12-04冻金枪鱼片CABES MARINE & AGRI PRODUCTS菲律宾$26.4K
2025-12-04冻金枪鱼片CABES MARINE & AGRI PRODUCTS菲律宾$20.9K
2025-12-04冻金枪鱼片CABES MARINE & AGRI PRODUCTS菲律宾$10.8K
2025-11-30其他冷冻鱼BONANZA FISHING & MARKET菲律宾$67.9K
2025-11-18冻金枪鱼片CABES MARINE & AGRI PRODUCTS菲律宾$20.2K
2025-11-18冻金枪鱼片CABES MARINE & AGRI PRODUCTS菲律宾$30.7K
2025-11-18冻金枪鱼片CABES MARINE & AGRI PRODUCTS菲律宾$6.8K

相关企业 · 同类产品

Daitha Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →