Nikita Investment Development Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Nikita
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$335.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313573665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVR5AQC |
| 成立日期 | 2015-12-11 |
| 联系地址 | 761 Quang Trung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NIKITA |
| 企业英文名称 | NIKITA INVESTMENT DEVELOPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 761 Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84917508805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $335.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $75.3K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $75.3K | 纸制卷轴、大理石子 |
| VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $52.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $47.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $39.8K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Dragontex VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.5K | 预制建筑构件、其他钢铁制品 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $291 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $468 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $126 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $579 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $512 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $216 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $2.4K |