Quang Minh Phat Trading & Construction Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG Và THươNG MạI QUANG MINH PHáT

0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$5.89M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $306.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $306.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $285.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $270.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $240.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $198.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $215.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $238.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $306.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $285.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $270.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $240.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $198.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $215.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $238.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106177455
企查查编码QVN6X7NJXJ
成立日期2013-05-14
联系地址Số 26, ngõ 102, phố Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUANG MINH PHÁT VN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 3, Thôn Thanh Vân, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84988523486
邮箱qmp18group@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441241热带木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$5.89M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南58$5.85M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM (MST: 2500223223)越南1$36.7K1000伏以下插头插座、非LED电灯

近期贸易明细

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20热带木胶合板NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$41.1K
2026-04-20热带木胶合板NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$5.0K
2026-04-20热带木胶合板NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$26.6K
2026-04-13热带木胶合板NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$39.4K
2026-04-13热带木胶合板NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$5.0K
2026-04-13热带木胶合板NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$9.2K
2026-03-27热带木胶合板NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$13.0K
2026-03-27热带木胶合板NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$21.1K
2026-03-27热带木胶合板NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$31.5K
2026-02-26热带木胶合板NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$29.2K

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Phat Trading & Construction Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →