Quang Minh Phat Trading & Construction Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG Và THươNG MạI QUANG MINH PHáT
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$5.89M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106177455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6X7NJXJ |
| 成立日期 | 2013-05-14 |
| 联系地址 | Số 26, ngõ 102, phố Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG MINH PHÁT VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Thôn Thanh Vân, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84988523486 |
| 邮箱 | qmp18group@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $5.89M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 58 | $5.85M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM (MST: 2500223223) | 越南 | 1 | $36.7K | 1000伏以下插头插座、非LED电灯 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $41.1K |
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $26.6K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $39.4K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $9.2K |
| 2026-03-27 | 热带木胶合板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $13.0K |
| 2026-03-27 | 热带木胶合板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $21.1K |
| 2026-03-27 | 热带木胶合板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $31.5K |
| 2026-02-26 | 热带木胶合板 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $29.2K |