Nam Tin Duc Manufacturing, Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI NAM TíN ĐứC
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$1.39M
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801197970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWS8EYA |
| 成立日期 | 2019-04-09 |
| 联系地址 | Tổ 8, Khu phố 10, Phường Hưng Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI NAM TÍN ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Khu phố 10, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84984892552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 60 | $1.39M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Pack Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 60 | $1.39M | 热带木胶合板、针叶木面LVL |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $416 |
| 2026-04-14 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $413 |
| 2026-04-14 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $413 |
| 2026-04-14 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $183 |
| 2026-04-14 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $416 |
| 2026-04-14 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $183 |
| 2026-04-14 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $456 |
| 2026-04-14 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $63 |