BINH TAY FOOD CO.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 制备面食
越南 · 非在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2024-10-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300611539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTY8TRS |
| 成立日期 | 2005-03-22 |
| 联系地址 | 1610 Võ Văn Kiệt, Phường 07, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Bình Tây |
| 企业英文名称 | BINH TAY FOOD & AGRO MATERIALS CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1610 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán lương thực thực phẩm, nông sản, vật tư nông nghiệp (trừ mua bán thuốc bảo vệ thực vật). Sản xuất, mua bán bao bì (trừ in, tráng bao bì kim loại, tái chế phế thải tại trụ sở). Chế biến lương thực thực phẩm (trừ chế biến thực phẩm tươi sống ). Kinh doanh nhà, môi giới bất động sản. Cho thuê kho. Đại lý kinh doanh xăng dầu. Cho thuê phòng trọ (không hoạt động tại trụ sở). Dịch vụ rửa xe. Mua bán gỗ, sản phẩm gỗ. Dịch vụ bán đấu giá tài sản. Cho thuê văn phòng. Sản xuất, mua bán thức ăn gia súc, gia cầm (trừ sản xuất thực phẩm tươi sống). Nuôi trồng thủy sản. Sản xuất, mua bán thức ăn thủy sản (không sản xuất tại thành phố Hồ Chí Minh). Mua bán : máy móc, thiết bị ngành nông nghiệp-xây dựng-vận tải; xe ôtô-môtô. Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ tái chế phế thải nhựa tại trụ sở). Khai thác cát (không hoạt động tại trụ sở). Bán lẻ: thực phẩm; đồ hộp; thủy sản; rau, hoa quả; thịt và các sản phẩm thịt; sản phẩm thuốc lá điếu nội (không hoạt động tại trụ sở). Bán lẻ: sữa và các sản phẩm sữa, nước giải khát có gas, rượu, bia, vải, hàng may mặc, giày dép, bóp, túi xách, hàng da, mỹ phẩm; hàng thủ công mỹ nghệ; đồ điện gia dụng; đồ dùng nội thất, giường, tủ, bàn ghế; đồ dủng cá nhân và gia đình; đồ trang sức; đồng hồ, văn phòng phẩm; máy ảnh, phim ảnh, vật liệu ảnh; thiết bị nghe nhìn; hàng kim khí điện máy; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; máy tính; linh kiện điện tử; đồ chơi trẻ em. 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838540879 |
| 邮箱 | bitafamco@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 0839671161 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 865.9346亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CIELO FRESH FOODS LLC | 美国 | 5 | $0 | 制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 制备面食 | CIELO FRESH FOODS LLC | 美国 | $0 |
| 2024-10-09 | 制备面食 | CIELO FRESH FOODS LLC | 美国 | $0 |
| 2024-09-17 | 制备面食 | CIELO FRESH FOODS LLC | 美国 | $0 |
| 2024-09-17 | 制备面食 | CIELO FRESH FOODS LLC | 美国 | $0 |
| 2024-09-05 | 制备面食 | CIELO FRESH FOODS LLC | 美国 | $0 |
| 2024-09-05 | 制备面食 | CIELO FRESH FOODS LLC | 美国 | $0 |
| 2024-08-18 | 制备面食 | CIELO FRESH FOODS LLC | 美国 | $0 |
| 2024-08-18 | 制备面食 | CIELO FRESH FOODS LLC | 美国 | $0 |
| 2024-07-23 | 制备面食 | CIELO FRESH FOODS LLC | 美国 | $0 |
| 2024-07-23 | 制备面食 | CIELO FRESH FOODS LLC | 美国 | $0 |