Tuan Thanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Tuấn Thành

36
进口笔数
1
出口笔数
$264.6K
进口金额
$33
出口金额
2024-12-07
最近进口
2023-04-28
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.7K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700261134
企查查编码QVNQWVH6TS
成立日期2008-07-21
联系地址Thôn Thanh Khê, Xã Thanh Hải, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TUẤN THÀNH
企业英文名称TUAN THANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Khê, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng
电话03513888058
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
440139聚合木燃料
740400铜废料
720449其他钢铁废料
842541车库千斤顶
720429合金钢废料
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
401110新汽车轮胎

出口

HS 编码产品
610449其他纺织连衣裙
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$133.2K
越南24$98.6K
泰国4$32.6K
马来西亚1$110
日本2$76

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$33

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南15$84.4K仿制首饰、宝石制品
Yantai Sunmo Electronic Equipment Co., Ltd.中国3$39.5K其他功能机器、其他测量仪器
Guangzhou Hanxuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$35.4K塑料地板、其他塑料制品
QINGDAO AU-SHINE GROUP CO., LIMITED中国1$32.5K轻型商用车轮胎、工业充气轮胎
Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd.马来西亚1$30.4K工业充气轮胎、农用充气轮胎
Moon Stone Co., Ltd.中国1$18.9K非LED电灯装置、非木制家具件
Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc.越南4$10.1K塑料配件、其他塑料制品
Aureole BCD Co., Ltd.越南7$2.2K塑料配件、其他塑料制品
Aureole Bcd Co., Ltd.日本3$1.8K其他塑料废料、聚合木燃料
Swarovski Vietnam Co., Ltd.日本4$357其他塑料废料、聚合木燃料

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-07其他橡胶轮胎Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd.中国$1.0K
2024-12-07其他橡胶轮胎Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd.中国$736
2024-12-07工业充气轮胎Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd.中国$2.8K
2024-12-07工业充气轮胎Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd.中国$1.9K
2024-12-07工业充气轮胎Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd.中国$1.6K
2024-12-07工业充气轮胎Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd.中国$1.3K
2024-12-07工业充气轮胎Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd.中国$2.2K
2024-12-07其他橡胶轮胎Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd.中国$1.7K
2024-12-07工业充气轮胎Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd.中国$976
2024-12-07工业充气轮胎Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd.中国$9.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-28其他纺织连衣裙越南$15
2023-04-28棉针织T恤及背心越南$18

相关企业 · 同类产品

Tuan Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →