Tuan Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Tuấn Thành
36
进口笔数
1
出口笔数
$264.6K
进口金额
$33
出口金额
2024-12-07
最近进口
2023-04-28
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700261134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWVH6TS |
| 成立日期 | 2008-07-21 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Khê, Xã Thanh Hải, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN THÀNH |
| 企业英文名称 | TUAN THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Khê, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 03513888058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $133.2K |
| 越南 | 24 | $98.6K |
| 泰国 | 4 | $32.6K |
| 马来西亚 | 1 | $110 |
| 日本 | 2 | $76 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $33 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $84.4K | 仿制首饰、宝石制品 |
| Yantai Sunmo Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.5K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| Guangzhou Hanxuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| QINGDAO AU-SHINE GROUP CO., LIMITED | 中国 | 1 | $32.5K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $30.4K | 工业充气轮胎、农用充气轮胎 |
| Moon Stone Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 非LED电灯装置、非木制家具件 |
| Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | 4 | $10.1K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.2K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Aureole Bcd Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.8K | 其他塑料废料、聚合木燃料 |
| Swarovski Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 4 | $357 | 其他塑料废料、聚合木燃料 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-07 | 其他橡胶轮胎 | Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-07 | 其他橡胶轮胎 | Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd. | 中国 | $736 |
| 2024-12-07 | 工业充气轮胎 | Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd. | 中国 | $2.8K |
| 2024-12-07 | 工业充气轮胎 | Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-07 | 工业充气轮胎 | Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-07 | 工业充气轮胎 | Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-07 | 工业充气轮胎 | Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd. | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-07 | 其他橡胶轮胎 | Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-12-07 | 工业充气轮胎 | Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd. | 中国 | $976 |
| 2024-12-07 | 工业充气轮胎 | Isuka Tires Marketing Sdn. Bhd. | 中国 | $9.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 其他纺织连衣裙 | — | 越南 | $15 |
| 2023-04-28 | 棉针织T恤及背心 | — | 越南 | $18 |