Xinghai Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XINGHAI VIệT NAM
29
进口笔数
56
出口笔数
$964.7K
进口金额
$386.7K
出口金额
2025-11-14
最近进口
2026-03-02
最近出口
10
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301089823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AH6Y6C |
| 成立日期 | 2019-05-09 |
| 联系地址 | Số 26, Đường Ngô Quyền, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XINGHAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XINGHAI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, Đường Ngô Quyền, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84399165678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847982 | 混合机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847982 | 混合机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $964.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $386.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Runto Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $274.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $186.8K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $121.8K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $106.6K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $91.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NPC Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.9K | 8477机器零件、注塑机 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhejiang NPC Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 注塑机、气体发生器 |
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.5K | 香烟、阀门零件 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GV Industrial Co., Ltd. | 越南 | 10 | $168.5K | 瓦楞纸箱、自粘塑料片 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $96.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Samsin Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Yuan Xinxin Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.3K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Spindex Acuger Precision (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁管材 |
| Revotool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LOT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 电力控制板 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-10-16 | 工业机器人 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-10-16 | 工业机器人 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $91.0K |
| 2025-10-16 | 电力控制板 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-16 | 其他橡塑机械 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-10-16 | 混合机 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-16 | 皮带输送机 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-16 | 混合机 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 工业热交换器 | REVOTOOL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-02 | 其他离心泵 | REVOTOOL VIETNAM CO LTD | 越南 | $633 |
| 2026-02-10 | 其他离心泵 | REVOTOOL VIETNAM CO LTD | 越南 | $640 |
| 2026-02-10 | 工业热交换器 | REVOTOOL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 其他制冷设备 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 其他制冷设备 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-25 | 旋转排量泵 | SPINDEX ACUGER PRECISION (HANOI) CO LTD | 越南 | $383 |
| 2025-12-19 | 旋转排量泵 | SPINDEX ACUGER PRECISION (HANOI) CO LTD | 越南 | $383 |
| 2025-09-15 | 传动轴及曲柄 | SPINDEX ACUGER PRECISION (HANOI) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-09-15 | 传动轴及曲柄 | SPINDEX ACUGER PRECISION (HANOI) CO LTD | 越南 | $2.1K |