Xinghai Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他橡塑机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XINGHAI VIệT NAM

29
进口笔数
56
出口笔数
$964.7K
进口金额
$386.7K
出口金额
2025-11-14
最近进口
2026-03-02
最近出口
10
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-11进口 $65.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $82.4K · 2 笔2024-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.2K · 2 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-09进口 $56.5K · 1 笔出口 $124.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.3K · 1 笔出口 $43.0K · 8 笔2025-06进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-08进口 $120.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-10进口 $138.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $765 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-11进口 $65.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $82.4K · 2 笔2024-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.2K · 2 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-09进口 $56.5K · 1 笔出口 $124.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.3K · 1 笔出口 $43.0K · 8 笔2025-06进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-08进口 $120.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-10进口 $138.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $765 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301089823
企查查编码QVN5AH6Y6C
成立日期2019-05-09
联系地址Số 26, Đường Ngô Quyền, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XINGHAI VIỆT NAM
企业英文名称XINGHAI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26, Đường Ngô Quyền, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话+84399165678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841939工业干燥机
853710电力控制板
846599其他木工机床
847982混合机
847950工业机器人
732690其他钢铁制品
847780其他橡塑机械
841869其他制冷设备
842833皮带输送机
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
841869其他制冷设备
841939工业干燥机
847982混合机
842833皮带输送机
271019非轻质石油
841381其他泵和提升机
842870工业机器人
846599其他木工机床
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$964.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$386.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Runto Trading Co., Ltd.越南6$274.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.中国4$186.8K不锈钢家用制品、瓷餐具
Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd.中国2$121.8K纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料
Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd.中国3$106.6K其他塑料制品、塑料餐具
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国6$91.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
NPC Precision Machinery Co., Ltd.中国2$86.9K8477机器零件、注塑机
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$31.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Zhejiang NPC Machinery Manufacturing Co., Ltd.中国1$31.0K注塑机、气体发生器
Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国2$23.5K香烟、阀门零件
Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$10.5KPVC泡沫板、夹层安全玻璃

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GV Industrial Co., Ltd.越南10$168.5K瓦楞纸箱、自粘塑料片
Fantastic International Co., Ltd.越南4$96.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Samsin Vina Co., Ltd.越南4$34.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南6$24.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南6$19.5K自粘塑料片、其他塑料制品
Yuan Xinxin Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$16.3K其他钢铁制品、自粘塑料片
Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.越南8$9.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
Spindex Acuger Precision (Hanoi) Co., Ltd.越南6$5.7K其他钢铁制品、其他钢铁管材
Revotool Vietnam Co., Ltd.越南2$3.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
LOT (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.6K绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-14电力控制板RUNTO TRADING CO LTD中国$7.7K
2025-10-16工业机器人RUNTO TRADING CO LTD中国$4.7K
2025-10-16工业机器人RUNTO TRADING CO LTD中国$91.0K
2025-10-16电力控制板RUNTO TRADING CO LTD中国$3.5K
2025-10-16其他橡塑机械RUNTO TRADING CO LTD中国$8.0K
2025-10-16混合机RUNTO TRADING CO LTD中国$4.2K
2025-10-16皮带输送机RUNTO TRADING CO LTD中国$3.3K
2025-10-16其他钢铁制品RUNTO TRADING CO LTD中国$900
2025-10-16混合机RUNTO TRADING CO LTD中国$4.8K
2025-10-16其他钢铁制品RUNTO TRADING CO LTD中国$1.2K

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02工业热交换器REVOTOOL VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-03-02其他离心泵REVOTOOL VIETNAM CO LTD越南$633
2026-02-10其他离心泵REVOTOOL VIETNAM CO LTD越南$640
2026-02-10工业热交换器REVOTOOL VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-02-09其他制冷设备FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.4K
2026-02-09其他制冷设备FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.4K
2025-12-25旋转排量泵SPINDEX ACUGER PRECISION (HANOI) CO LTD越南$383
2025-12-19旋转排量泵SPINDEX ACUGER PRECISION (HANOI) CO LTD越南$383
2025-09-15传动轴及曲柄SPINDEX ACUGER PRECISION (HANOI) CO LTD越南$2.1K
2025-09-15传动轴及曲柄SPINDEX ACUGER PRECISION (HANOI) CO LTD越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Xinghai Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →