Indes Machinery Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

15
进口笔数
142
出口笔数
$47.5K
进口金额
$1.05M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-07-23
最近出口
12
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $312 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 7 笔2024-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $119.7K · 6 笔2024-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2025-04进口 $225 · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 3 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $64.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2026-03进口 $3.0K · 3 笔出口 $96.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $312 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 7 笔2024-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $119.7K · 6 笔2024-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2025-04进口 $225 · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 3 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $64.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2026-03进口 $3.0K · 3 笔出口 $96.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0901025257
企查查编码QVNYRR56SA
成立日期2017-12-14
联系地址Thôn Trung Hòa, Xã Trung Hòa, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INDES MACHINERY VIỆT NAM
企业英文名称INDES MACHINERY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trung Hòa, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84968479802
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
843139机械零件
732690其他钢铁制品
391739其他塑料管材
401699其他硫化橡胶制品
841410真空泵
841939工业干燥机
853710电力控制板
392119其他泡沫塑料
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板
850650锂原电池
854411铜绕组线
73101050-300升容器
732090其他钢弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典2$19.3K
中国10$11.9K
德国2$11.0K
美国3$3.0K
日本2$1.3K
意大利1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南142$1.05M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tawi AB瑞典2$33.6K机械零件、机械零件
Kunshan Gaoqiang Industrial Equipment Co., Ltd.中国1$4.2K工业干燥机、其他功能机器
Winroller International Trading Co., Ltd.中国3$3.2K机械零件、37.5瓦以下电机
Wuxi SZ Mold Co., Ltd.中国1$2.0K机械零件、其他钢铁制品
Panrui Compressor Co., Ltd.中国1$1.1K其他气泵、工业干燥机
Unipulse Corporation日本1$1.0K其他测量仪器、衡器零件
Equilibar, LLC美国1$833阀门龙头、阀门零件
Ningbo Transco Belt Co., Ltd.中国1$558纺织增强橡胶带、其他塑料制品
TPA Motion Control International Co., Ltd.马来西亚1$347工业机器人、齿轮及变速器
Ningbo Futai Safety Edge Technology Co., Ltd.中国1$254其他电气开关、其他塑料制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南30$594.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
PHA Vietnam Co., Ltd.越南41$161.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$93.7K其他塑料制品、其他电子IC
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南9$37.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南14$32.8K通信设备零件、自粘塑料片
Ohsung Vina Co., Ltd.越南8$18.3K其他塑料制品、自粘塑料片
Ohsung Vina Co., Ltd.越南8$18.3K其他塑料制品、其他铝制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南5$11.5K火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南5$10.7K火花点火发动机零件、电器装置零件
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南4$6.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31机械零件Winroller International Trading Co., Ltd.中国$252
2026-03-31电力控制板Winroller International Trading Co., Ltd.中国$150
2026-03-31机械零件Winroller International Trading Co., Ltd.中国$471
2026-03-31机械零件Winroller International Trading Co., Ltd.中国$75
2026-03-27其他塑料制品Ningbo Transco Belt Co., Ltd.中国$558
2026-03-27机械零件Winroller International Trading Co., Ltd.中国$1.5K
2025-12-30其他气泵Panrui Compressor Co., Ltd.中国$660
2025-12-30工业干燥机Panrui Compressor Co., Ltd.中国$240
2025-12-30钢制气罐Panrui Compressor Co., Ltd.中国$240
2025-12-05传动部件TPA Motion Control International Co., Ltd.中国$95

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23电力控制板Synztec Vietnam Co., Ltd.越南$379
2026-07-23传动轴及曲柄Synztec Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-22传动轴及曲柄Synztec Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-22电力控制板Synztec Vietnam Co., Ltd.越南$379
2026-06-05其他塑料制品Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-06-05其他塑料制品Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-06-05其他机器刀具Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$540
2026-06-05其他塑料制品Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-06-02其他塑料制品Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-06-02其他塑料制品Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$23

相关企业 · 同类产品

Indes Machinery Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →