Indes Machinery Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INDES MACHINERY VIệT NAM
15
进口笔数
137
出口笔数
$47.5K
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-21
最近出口
12
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901025257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRR56SA |
| 成立日期 | 2017-12-14 |
| 联系地址 | Thôn Trung Hòa, Xã Trung Hòa, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INDES MACHINERY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INDES MACHINERY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Hòa, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84968479802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843139 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 2 | $19.3K |
| 中国 | 10 | $11.9K |
| 德国 | 2 | $11.0K |
| 美国 | 3 | $3.0K |
| 日本 | 2 | $1.3K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $1.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tawi AB | 瑞典 | 2 | $33.6K | 机械零件、机械零件 |
| Kunshan Gaoqiang Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 工业干燥机、其他功能机器 |
| Winroller International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.2K | 机械零件、37.5瓦以下电机 |
| Wuxi SZ Mold Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Panrui Compressor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Unipulse Corporation | 日本 | 1 | $1.0K | 其他测量仪器、衡器零件 |
| Equilibar, LLC | 美国 | 1 | $833 | 阀门龙头、阀门零件 |
| Ningbo Transco Belt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $558 | 纺织增强橡胶带、其他塑料制品 |
| TPA Motion Control International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $347 | 工业机器人、齿轮及变速器 |
| Ningbo Futai Safety Edge Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $254 | 其他电气开关、其他塑料制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $594.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $93.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| PHA VIET NAM CO., LTD. | 越南 | 21 | $81.6K | 其他钢铁制品、钢铆钉 |
| PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $78.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $31.6K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.5K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.7K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 机械零件 | WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-03-31 | 电力控制板 | WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-31 | 机械零件 | WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $471 |
| 2026-03-31 | 机械零件 | WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | NINGBO TRANSCO BELT CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-03-27 | 机械零件 | WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-30 | 其他气泵 | PANRUI COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-12-30 | 工业干燥机 | PANRUI COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-12-30 | 钢制气罐 | PANRUI COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-12-05 | 传动部件 | TPA MOTION CONTROL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $95 |
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-19 | 传动轴及曲柄 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |