Thang Loi BN Paper Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY THắNG LợI BN
177
进口笔数
155
出口笔数
$603.4K
进口金额
$1.53M
出口金额
2025-04-22
最近进口
2026-04-07
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300236419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJ0BSR8 |
| 成立日期 | 2003-03-25 |
| 联系地址 | Dương Ổ, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY THẮNG LỢI BN |
| 企业英文名称 | THANG LOI BN PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Dương Ổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất và kinh doanh các loại giấy. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84983161868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 690600 | 陶瓷管件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 175 | $550.9K |
| 中国 | 2 | $52.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 49 | $769.7K |
| 印度尼西亚 | 22 | $426.0K |
| 越南 | 82 | $313.2K |
| 缅甸 | 1 | $12.6K |
| 中国 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abeism Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 175 | $550.9K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Heaven Wealth Paper Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $26.0K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Rong Zhi Ye Co., Ltd. | 柬埔寨 | 45 | $710.0K | 未涂布纸≤150克、轻质未涂布纸 |
| Hesheng (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $426.0K | 未涂布纸≤150克、其他涂布纸 |
| South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $219.3K | 加工牛马皮革、金属钩环 |
| Tai Shing Co., Ltd. | 越南 | 18 | $64.7K | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| Ha Shen (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $59.7K | 未涂布纸≤150克 |
| Nam Sinh Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.2K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| G Yuan Packaging Material (Myanmar) Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $12.6K | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| Guangzhou Aiyida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 未涂布纸≤150克 |
| K Star Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.6K | 瓦楞纸箱、制鞋机械 |
| G-Star Shoes Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 铝废料 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-04-22 | 铝废料 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $705 |
| 2025-04-22 | 其他纸废料 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-04-22 | 铝废料 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $346 |
| 2025-04-22 | 铝废料 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-04-22 | 铝废料 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $477 |
| 2025-04-22 | 其他纸废料 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-11 | 铝废料 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-04-11 | 铝废料 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $477 |
| 2025-04-11 | 其他纸废料 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 未涂布纸≤150克 | SOUTH SEA LEATHERWARES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 未涂布纸≤150克 | SOUTH SEA LEATHERWARES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-06 | 未涂布纸≤150克 | CONG TY TNHH SOUTH SEA LEATHERWARES VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2025-11-29 | 未涂布纸≤150克 | SOUTH SEA LEATHERWARES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-11-28 | 未涂布纸≤150克 | SOUTH SEA LEATHERWARES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-11-11 | 未涂布纸≤150克 | SOUTH SEA LEATHERWARES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-11-10 | 未涂布纸≤150克 | SOUTH SEA LEATHERWARES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-08-23 | 未涂布纸≤150克 | SOUTH SEA LEATHERWARES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-08-21 | 未涂布纸≤150克 | SOUTH SEA LEATHERWARES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-06-24 | 未涂布纸≤150克 | SOUTH SEA LEATHERWARES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.3K |