K&B Garment Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料纽扣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY XUấT KHẩU K&B
4
进口笔数
2
出口笔数
$49.6K
进口金额
$59.1K
出口金额
2025-07-28
最近进口
2025-07-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001252322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22SJ7KB |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Số 228 đường Long Hưng, TDP Nhân Cầu 3, Thị Trấn Hưng Hà, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU K&B |
| 企业英文名称 | K&B GARMENT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 211, cụm công nghiệp Đồng Tu, Xã Hưng Hà, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02273861198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 575亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $49.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $59.0K |
| 越南 | 1 | $49 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lian Han Pte. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.5K | 塑料衣着附件、窄幅弹性织物 |
| K&B Garment Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $49 | 印刷标签、女式化纤裤 |
| K & B Machinery Export Joint Stock Company | 中国 | 1 | $15 | 机织标签 |
| 87f585944a1ecc318cfc13caa80d9891 | 1 | $7 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topson Downs US | 美国 | 1 | $59.0K | 棉针织服装、棉针织裤 |
| K&B Garment Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $49 | 塑料纽扣、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 塑料纽扣 | — | 中国 | $7 |
| 2025-07-28 | 印刷标签 | K & B GARMENT EXPORT JOINT STOCK CO | 中国 | $4 |
| 2025-07-28 | 印刷标签 | K & B GARMENT EXPORT JOINT STOCK CO | 中国 | $45 |
| 2025-07-28 | 机织标签 | CONG TY CO PHAN MAY XUAT KHAU K & B | 中国 | $15 |
| 2025-05-08 | 塑料衣着附件 | LIAN HAN PTE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-06 | 塑料衣着附件 | LIAN HAN PTE CO LTD | 中国 | $174 |
| 2025-05-06 | 窄幅弹性织物 | LIAN HAN PTE CO LTD | 中国 | $278 |
| 2025-05-06 | 塑料纽扣 | LIAN HAN PTE CO LTD | 中国 | $139 |
| 2025-04-28 | 窄幅弹性织物 | LIAN HAN PTE CO LTD | 中国 | $269 |
| 2025-04-28 | 印刷标签 | LIAN HAN PTE CO LTD | 中国 | $329 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 印刷标签 | K & B GARMENT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $4 |
| 2025-07-28 | 印刷标签 | K & B GARMENT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $45 |
| 2025-06-11 | 女式化纤裤 | TOPSON DOWNS US | 美国 | $59.0K |