Tan Nhat Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT TấN NHậT
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$543.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108958052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB525N0 |
| 成立日期 | 2019-10-24 |
| 联系地址 | Số 304 đường Cổ Loa, xóm Thượng, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TẤN NHẬT |
| 企业英文名称 | TAN NHAT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 304 đường Cổ Loa, xóm Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 59 | $385.2K |
| 印度 | 3 | $82.9K |
| 中国 | 7 | $31.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $25.3K |
| 越南 | 5 | $12.3K |
| 韩国 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teil Co., Ltd. | 日本 | 59 | $385.2K | 木制品、木薯淀粉 |
| Krishna Tissues Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $82.9K | 其他纸废料、木制品 |
| 105ee367b7bb118cecf0c1e235533a79 | 1 | $25.3K | ||
| Teil Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.0K | 木制品 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.3K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Green Wood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.7K | 木制品 |
| Qingdao Partner Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他粗加工木材 |
| Shenzhen Jipin Construction Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 热带木薄板、其他粗加工木材 |
| Shenzhen Juzhen Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他冷冻鱼、干辣椒 |
| Yiwu Tenghe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木制品 | KRISHNA TISSUES PRIVATE LIMITED | 印度 | $28.8K |
| 2026-04-22 | 木制品 | TEIL CO LTD | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-22 | 木制品 | KRISHNA TISSUES PRIVATE LIMITED | 印度 | $28.8K |
| 2026-03-25 | 木制品 | KRISHNA TISSUES PRIVATE LIMITED | 印度 | $25.3K |
| 2026-03-18 | 木制品 | TEIL CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2026-03-04 | 木制品 | TEIL CO LTD | 日本 | $7.4K |
| 2026-02-10 | 木制品 | TEIL CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2026-01-24 | 木制品 | KRISHNA TISSUES PRIVATE LTD | 印度尼西亚 | $25.3K |
| 2026-01-12 | 木制品 | TEIL CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2026-01-06 | 木制品 | TEIL CO LTD | 日本 | $7.4K |