THAI DUONG HD ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 竹笋制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thái Dương Hd
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$104.0K
出口金额
—
最近进口
2023-11-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801044295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0VT2A6 |
| 成立日期 | 2013-11-29 |
| 联系地址 | Đường Trần Hưng Đạo, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÁI DƯƠNG HD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Hưng Đạo, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982073360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200591 | 竹笋制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $67.0K |
| 越南 | 2 | $37.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | 5 | $67.0K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| THAI DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | 2 | $37.0K | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 竹笋制品 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $1.6K |
| 2023-11-21 | 竹笋制品 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $6.4K |
| 2023-11-21 | 竹笋制品 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $1.2K |
| 2023-11-21 | 竹笋制品 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $1.6K |
| 2023-11-21 | 竹笋制品 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $5.4K |
| 2023-11-04 | 竹笋制品 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $8.6K |
| 2023-11-04 | 竹笋制品 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $6.3K |
| 2023-11-04 | 竹笋制品 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $1.9K |
| 2023-11-04 | 竹笋制品 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $2.0K |
| 2023-08-31 | 竹笋制品 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $15 |