Quang Truong Inox Trade & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và SảN XUấT INOX QUANG TRườNG
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$989.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500490243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK21CKH1 |
| 成立日期 | 2012-09-10 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Công Trứ, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT INOX QUANG TRƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Công Trứ, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Chế tạo khuôn mẫu - Mua bán nhiên liệu rắn, lỏng, khí - Vận tải hàng hóa, hành khách đường bộ bằng ô tô - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác - Sản xuất, gia công hàng may mặc - Mua bán hàng tạp hóa, hàng sành sứ, thủy tinh - Mua bán vật liệu xây dựng - Kinh doanh dịch vụ du lịch, tổ chức các tua du lịch trong nước và quốc tế - Mua bán phụ tùng ô tô, xe máy - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Kinh doanh các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Kinh doanh dịch vụ vui chơi giải trí, dịch vụ sinh thái - Mua bán hàng bông, vải, sợi - Xây dựng nhà các loại - Xây dựng công trình đường bộ và đường sắt - Xây dựng công trình công ích - Phá dỡ, chuẩn bị, san lấp mặt bằng - Lắp đặt hệ thống điện, cấp, thoát nước - Hoàn thiện công trình xây dựng - Mua bán hàng điện tử, điện lạnh, đồ gia dụng, máy vi tính, thiết bị văn phòng và phần mềm - Mua bán đồ gỗ nội thất - Mua bán trang thiết bị nội thất văn phòng, văn phòng phẩm - Dịch vụ cầm đồ - In ấn, photo tài liệu - Mua bán nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh - Mua bán hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinhd oanh theo quy định hiện hành của Nhà nước 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84972571799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $989.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $984.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IM Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $69.2K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $69.2K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $69.2K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.0K |