Gaon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他纺织大衣
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HANPASS COMPANY
2
进口笔数
6
出口笔数
$1.6K
进口金额
$58.8K
出口金额
2025-05-22
最近进口
2024-11-26
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315961688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0F1WUX0 |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | 93 Nguyễn Trọng Lội, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANPASS COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/39 Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0938494177 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $51.6K |
| 越南 | 2 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Vu Garment Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $1.3K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| P&J Service & Trading Produce Co., Ltd. | 越南 | 1 | $313 | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moa Moi Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.0K | 婴儿化纤针织品 |
| AWESOMEBRO | 韩国 | 1 | $16.4K | 男棉裤 |
| Material Department | 韩国 | 1 | $13.6K | 其他纺织大衣 |
| Material Department | 越南 | 1 | $7.1K | 其他纺织大衣 |
| Become Inc. | 韩国 | 1 | $1.5K | 女式棉制服装、清洁用布 |
| Sunshine Garment Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $130 | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 非乙烯塑料袋 | P & J SERVICE & TRADING PRODUCE CO LTD | 越南 | $313 |
| 2025-03-05 | 机织标签 | HUNG VU GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-05 | 装饰流苏 | HUNG VU GARMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $45 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 人造纤维絮胎 | SUNSHINE GARMENT TRADING CO | 越南 | $130 |
| 2023-05-24 | 男棉裤 | AWESOMEBRO | 韩国 | $4.7K |
| 2023-05-24 | 男棉裤 | AWESOMEBRO | 韩国 | $2.4K |
| 2023-05-24 | 男棉裤 | AWESOMEBRO | 韩国 | $4.7K |
| 2023-05-24 | 男棉裤 | AWESOMEBRO | 韩国 | $2.4K |
| 2023-05-24 | 男棉裤 | AWESOMEBRO | 韩国 | $2.4K |
| 2023-05-16 | 女式棉制服装 | Become Inc. | 韩国 | $750 |
| 2023-05-16 | 女式棉制服装 | Become Inc. | 韩国 | $750 |
| 2023-03-21 | 婴儿化纤针织品 | Moa Moi Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2023-03-21 | 婴儿化纤针织品 | Moa Moi Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |