3T Technologies Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 3T - TECHNOLOGIES VIệT NAM
133
进口笔数
65
出口笔数
$418.6K
进口金额
$297.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317921930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UD3QF9 |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | Tòa nhà Sumikura, Số 18H Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 3T - TECHNOLOGIES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 3T - TECHNOLOGIES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 221/4 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0909632099 |
| 邮箱 | vietnam@3t.lt |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.657亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 845611 | 激光机床 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 98 | $182.6K |
| 中国 | 17 | $141.3K |
| 韩国 | 18 | $94.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 14 | $117.4K |
| 中国 | 12 | $58.7K |
| 印度尼西亚 | 13 | $52.8K |
| 立陶宛 | 17 | $51.3K |
| 泰国 | 4 | $10.2K |
| 越南 | 4 | $6.6K |
| 意大利 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3T-Transfers Technologies for Textile | 立陶宛 | 98 | $182.6K | 非玻璃化转印纸、乙烯聚合物塑料 |
| MS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $90.2K | PET塑料片材、其他塑料片材 |
| Wuhan Golden Laser Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.0K | 激光机床、电力控制板 |
| 3T Transfers Technologies for Textile | 中国 | 2 | $39.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Zhejiang Chinastars New Materials Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $36.7K | 橡胶处理织物、处理纺织物 |
| Yiwu Dongbo Commodity Purchase Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Giolite Lumian Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.5K | 其他塑料片材、自粘塑料片 |
| 3T Transfers Technologies For Textile | 韩国 | 1 | $1.9K | PET塑料片材 |
| Rudong Sujin Time Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Lianxingtai Hot Stamping Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非玻璃化转印纸 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spectre A | 丹麦 | 14 | $117.4K | 男式化纤大衣、化纤针织服装 |
| PT Busanaremaja Agracipta | 印度尼西亚 | 13 | $52.8K | 弹性针织布、其他窄幅织物 |
| 3T-Transfers Technologies for Textile | 立陶宛 | 17 | $51.3K | 非玻璃化转印纸、塑料衣着附件 |
| 3T & RFX MFG Co., Ltd. | 中国 | 8 | $38.9K | 非玻璃化转印纸 |
| 3T & RFX MFG CO.,LTD | 中国 | 3 | $11.8K | 非玻璃化转印纸 |
| Nan Yang Garment Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $10.2K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Wuhan Golden Laser Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 非旋转式割草机、PET塑料片材 |
| Spectre A | 越南 | 3 | $5.3K | 其他拉链、拉链零件 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Apollo S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 1 | $200 | 未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | YIWU DONGBO COMMODITY PURCHASE CO LTD | 中国 | $684 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | YIWU DONGBO COMMODITY PURCHASE CO LTD | 中国 | $684 |
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | MS KOREA CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | MS KOREA CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | MS KOREA CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | MS KOREA CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 非玻璃化转印纸 | 3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE | 立陶宛 | $274 |
| 2026-04-20 | 非玻璃化转印纸 | 3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE | 立陶宛 | $7 |
| 2026-04-20 | 非玻璃化转印纸 | 3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE | 立陶宛 | $9 |
| 2026-04-20 | 非玻璃化转印纸 | 3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE | 立陶宛 | $85 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | 3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE | 立陶宛 | $724 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | 3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE | 立陶宛 | $67 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | 3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE | 立陶宛 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | 3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE | 立陶宛 | $23 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | 3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE | 立陶宛 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | 3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE | 立陶宛 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | 3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE | 立陶宛 | $5.6K |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | 3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE | 立陶宛 | $551 |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | 3T & RFX MFG CO.,LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | 3T & RFX MFG CO.,LTD | 中国 | $1.4K |