3T Technologies Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 非玻璃化转印纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 3T - TECHNOLOGIES VIệT NAM

133
进口笔数
65
出口笔数
$418.6K
进口金额
$297.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.9K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $3.4K · 5 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 3 笔出口 $450 · 1 笔2024-12进口 $3.5K · 5 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-01进口 $4.6K · 4 笔出口 $200 · 1 笔2025-02进口 $1.7K · 3 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-03进口 $1.5K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $5.1K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $240 · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-06进口 $12.3K · 5 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-07进口 $41.1K · 12 笔出口 $34.1K · 5 笔2025-08进口 $9.3K · 12 笔出口 $21.1K · 7 笔2025-09进口 $38.2K · 9 笔出口 $52.4K · 5 笔2025-10进口 $35.9K · 10 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-11进口 $11.6K · 7 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-12进口 $71.6K · 9 笔出口 $22.1K · 3 笔2026-01进口 $28.0K · 8 笔出口 $36.0K · 8 笔2026-02进口 $22.7K · 3 笔出口 $10.6K · 1 笔2026-03进口 $11.2K · 8 笔出口 $8.6K · 6 笔2026-04进口 $47.6K · 6 笔出口 $33.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.9K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $3.4K · 5 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 3 笔出口 $450 · 1 笔2024-12进口 $3.5K · 5 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-01进口 $4.6K · 4 笔出口 $200 · 1 笔2025-02进口 $1.7K · 3 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-03进口 $1.5K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $5.1K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $240 · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-06进口 $12.3K · 5 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-07进口 $41.1K · 12 笔出口 $34.1K · 5 笔2025-08进口 $9.3K · 12 笔出口 $21.1K · 7 笔2025-09进口 $38.2K · 9 笔出口 $52.4K · 5 笔2025-10进口 $35.9K · 10 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-11进口 $11.6K · 7 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-12进口 $71.6K · 9 笔出口 $22.1K · 3 笔2026-01进口 $28.0K · 8 笔出口 $36.0K · 8 笔2026-02进口 $22.7K · 3 笔出口 $10.6K · 1 笔2026-03进口 $11.2K · 8 笔出口 $8.6K · 6 笔2026-04进口 $47.6K · 6 笔出口 $33.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0317921930
企查查编码QVN2UD3QF9
成立日期2023-07-07
联系地址Tòa nhà Sumikura, Số 18H Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 3T - TECHNOLOGIES VIỆT NAM
企业英文名称3T - TECHNOLOGIES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址221/4 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话0909632099
邮箱vietnam@3t.lt
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4.657亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
392062PET塑料片材
392099其他塑料片材
845611激光机床
391990自粘塑料片
392010乙烯聚合物塑料
846693机床零件
853710电力控制板
900290其他光学元件

出口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
392620塑料衣着附件
482190未印刷标签
846693机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
立陶宛98$182.6K
中国17$141.3K
韩国18$94.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦14$117.4K
中国12$58.7K
印度尼西亚13$52.8K
立陶宛17$51.3K
泰国4$10.2K
越南4$6.6K
意大利1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3T-Transfers Technologies for Textile立陶宛98$182.6K非玻璃化转印纸、乙烯聚合物塑料
MS Korea Co., Ltd.韩国14$90.2KPET塑料片材、其他塑料片材
Wuhan Golden Laser Co., Ltd.中国4$60.0K激光机床、电力控制板
3T Transfers Technologies for Textile中国2$39.4K自粘塑料片、PET塑料片材
Zhejiang Chinastars New Materials Group Co., Ltd.中国7$36.7K橡胶处理织物、处理纺织物
Yiwu Dongbo Commodity Purchase Co., Ltd.中国2$2.9K玩具模型、其他塑料制品
Giolite Lumian Co., Ltd.韩国2$2.5K其他塑料片材、自粘塑料片
3T Transfers Technologies For Textile韩国1$1.9KPET塑料片材
Rudong Sujin Time Import & Export Co., Ltd.中国1$1.1K其他铝制品、其他塑料制品
Lianxingtai Hot Stamping Industrial Co., Ltd.中国1$1.1K非玻璃化转印纸

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spectre A丹麦14$117.4K男式化纤大衣、化纤针织服装
PT Busanaremaja Agracipta印度尼西亚13$52.8K弹性针织布、其他窄幅织物
3T-Transfers Technologies for Textile立陶宛17$51.3K非玻璃化转印纸、塑料衣着附件
3T & RFX MFG Co., Ltd.中国8$38.9K非玻璃化转印纸
3T & RFX MFG CO.,LTD中国3$11.8K非玻璃化转印纸
Nan Yang Garment Co., Ltd.泰国4$10.2K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Wuhan Golden Laser Co., Ltd.中国1$8.0K非旋转式割草机、PET塑料片材
Spectre A越南3$5.3K其他拉链、拉链零件
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.2K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Apollo S.r.l. a Socio Unico意大利1$200未印刷标签

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27乙烯聚合物塑料YIWU DONGBO COMMODITY PURCHASE CO LTD中国$684
2026-04-27乙烯聚合物塑料YIWU DONGBO COMMODITY PURCHASE CO LTD中国$684
2026-04-23PET塑料片材MS KOREA CO LTD韩国$3.8K
2026-04-23PET塑料片材MS KOREA CO LTD韩国$3.8K
2026-04-23PET塑料片材MS KOREA CO LTD韩国$6.0K
2026-04-23PET塑料片材MS KOREA CO LTD韩国$6.0K
2026-04-20非玻璃化转印纸3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE立陶宛$274
2026-04-20非玻璃化转印纸3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE立陶宛$7
2026-04-20非玻璃化转印纸3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE立陶宛$9
2026-04-20非玻璃化转印纸3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE立陶宛$85

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非玻璃化转印纸3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE立陶宛$724
2026-04-24非玻璃化转印纸3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE立陶宛$67
2026-04-24非玻璃化转印纸3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE立陶宛$2.0K
2026-04-24非玻璃化转印纸3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE立陶宛$23
2026-04-24非玻璃化转印纸3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE立陶宛$1.5K
2026-04-24非玻璃化转印纸3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE立陶宛$2.3K
2026-04-24非玻璃化转印纸3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE立陶宛$5.6K
2026-04-24非玻璃化转印纸3T-TRANSFERS TECHNOLOGIES FOR TEXTILE立陶宛$551
2026-04-23非玻璃化转印纸3T & RFX MFG CO.,LTD中国$23
2026-04-23非玻璃化转印纸3T & RFX MFG CO.,LTD中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

3T Technologies Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →