3T Technologies Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 非玻璃化转印纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 3T - TECHNOLOGIES VIệT NAM

148
进口笔数
83
出口笔数
$462.2K
进口金额
$337.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-18
最近出口
11
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.9K · 4 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-08进口 $3.4K · 5 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 3 笔出口 $450 · 1 笔2024-12进口 $3.5K · 5 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-01进口 $4.6K · 4 笔出口 $200 · 1 笔2025-02进口 $1.7K · 3 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-03进口 $1.5K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $5.1K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $240 · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-06进口 $12.3K · 5 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-07进口 $41.1K · 12 笔出口 $34.1K · 5 笔2025-08进口 $9.3K · 12 笔出口 $21.1K · 7 笔2025-09进口 $38.2K · 9 笔出口 $52.4K · 5 笔2025-10进口 $35.9K · 10 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-11进口 $11.6K · 7 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-12进口 $71.6K · 9 笔出口 $22.1K · 3 笔2026-01进口 $28.0K · 8 笔出口 $36.4K · 9 笔2026-02进口 $22.7K · 3 笔出口 $21.2K · 2 笔2026-03进口 $11.2K · 8 笔出口 $9.1K · 7 笔2026-04进口 $47.6K · 6 笔出口 $33.7K · 5 笔2026-05进口 $20.8K · 8 笔出口 $16.4K · 10 笔2026-06进口 $22.7K · 7 笔出口 $11.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.9K · 4 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-08进口 $3.4K · 5 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 3 笔出口 $450 · 1 笔2024-12进口 $3.5K · 5 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-01进口 $4.6K · 4 笔出口 $200 · 1 笔2025-02进口 $1.7K · 3 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-03进口 $1.5K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $5.1K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $240 · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-06进口 $12.3K · 5 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-07进口 $41.1K · 12 笔出口 $34.1K · 5 笔2025-08进口 $9.3K · 12 笔出口 $21.1K · 7 笔2025-09进口 $38.2K · 9 笔出口 $52.4K · 5 笔2025-10进口 $35.9K · 10 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-11进口 $11.6K · 7 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-12进口 $71.6K · 9 笔出口 $22.1K · 3 笔2026-01进口 $28.0K · 8 笔出口 $36.4K · 9 笔2026-02进口 $22.7K · 3 笔出口 $21.2K · 2 笔2026-03进口 $11.2K · 8 笔出口 $9.1K · 7 笔2026-04进口 $47.6K · 6 笔出口 $33.7K · 5 笔2026-05进口 $20.8K · 8 笔出口 $16.4K · 10 笔2026-06进口 $22.7K · 7 笔出口 $11.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317921930
企查查编码QVN2UD3QF9
成立日期2023-07-07
联系地址Tòa nhà Sumikura, Số 18H Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 3T - TECHNOLOGIES VIỆT NAM
企业英文名称3T - TECHNOLOGIES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址221/4 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话0909632099
邮箱vietnam@3t.lt
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4.657亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
392062PET塑料片材
392099其他塑料片材
392010乙烯聚合物塑料
845611激光机床
391990自粘塑料片
846693机床零件
853710电力控制板
900290其他光学元件

出口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
490810可玻璃化转印纸
392620塑料衣着附件
482190未印刷标签
846693机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
立陶宛107$204.7K
中国20$153.7K
韩国21$103.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦14$117.4K
立陶宛24$69.8K
印度尼西亚20$67.5K
中国14$63.9K
泰国4$10.2K
越南6$8.5K
意大利1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3T-Transfers Technologies for Textile立陶宛107$204.7K非玻璃化转印纸、乙烯聚合物塑料
MS Korea Co., Ltd.韩国16$97.8K涂层钢板、非木预制建筑
Wuhan Golden Laser Co., Ltd.中国4$60.0K激光机床、电力控制板
Zhejiang Chinastars New Materials Group Co., Ltd.中国9$48.3K橡胶处理织物、处理纺织物
3T Transfers Technologies for Textile中国2$39.4K自粘塑料片、PET塑料片材
Giolite Lumian Co., Ltd.韩国3$3.9K其他塑料片材、自粘塑料片
Yiwu Dongbo Commodity Purchase Co., Ltd.中国3$3.8K玩具模型、其他塑料制品
3T Transfers Technologies For Textile韩国1$1.9KPET塑料片材
Rudong Sujin Time Import & Export Co., Ltd.中国1$1.1K其他铝制品、其他塑料制品
Lianxingtai Hot Stamping Industrial Co., Ltd.中国1$1.1K非玻璃化转印纸

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spectre A丹麦10$81.2K男式化纤大衣、化纤针织服装
3T-Transfers Technologies for Textile立陶宛24$69.8K非玻璃化转印纸、塑料衣着附件
PT BUSANA REMAJA AGRACIPTA印度尼西亚20$67.5K弹性针织布、橡塑浸渍纱线
3T & RFX MFG Co., Ltd.中国8$38.9K非玻璃化转印纸
Spectre A/S丹麦4$36.3K男式化纤大衣、男式针织大衣
3T & RFX MANUFACTURING CO.,LTD中国5$17.0K非玻璃化转印纸
Nan Yang Garment Co., Ltd.泰国4$10.2K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Wuhan Golden Laser Co., Ltd.中国1$8.0K非旋转式割草机、激光机床
Spectre A越南3$5.3K其他拉链、拉链零件
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南3$3.2K窄幅弹性织物、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29PET塑料片材MS Korea Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-06-29PET塑料片材Zhejiang Chinastars New Materials Group Co., Ltd.中国$450
2026-06-29PET塑料片材Zhejiang Chinastars New Materials Group Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-29PET塑料片材Zhejiang Chinastars New Materials Group Co., Ltd.中国$760
2026-06-29PET塑料片材MS Korea Co., Ltd.韩国$320
2026-06-29PET塑料片材MS Korea Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-06-29PET塑料片材Zhejiang Chinastars New Materials Group Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-22其他塑料片材3T-Transfers Technologies for Textile立陶宛$3.9K
2026-06-22其他塑料片材3T-Transfers Technologies for Textile立陶宛$1.5K
2026-06-15其他塑料片材3T-Transfers Technologies for Textile立陶宛$1.4K

出口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18非玻璃化转印纸3T-Transfers Technologies for Textile立陶宛$67
2026-06-18非玻璃化转印纸3T-Transfers Technologies for Textile立陶宛$200
2026-06-18非玻璃化转印纸3T-Transfers Technologies for Textile立陶宛$19
2026-06-18非玻璃化转印纸3T-Transfers Technologies for Textile立陶宛$135
2026-06-18非玻璃化转印纸3T-Transfers Technologies for Textile立陶宛$28
2026-06-18非玻璃化转印纸3T & RFX MANUFACTURING CO.,LTD中国$1.0K
2026-06-18非玻璃化转印纸3T & RFX MANUFACTURING CO.,LTD中国$610
2026-06-18非玻璃化转印纸3T-Transfers Technologies for Textile立陶宛$48
2026-06-18非玻璃化转印纸3T & RFX MANUFACTURING CO.,LTD中国$360
2026-06-18非玻璃化转印纸3T & RFX MANUFACTURING CO.,LTD中国$1.7K

相关企业 · 同类产品

3T Technologies Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →