Opto Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI OPTO VIệT NAM
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$3.7K
出口金额
—
最近进口
2023-11-14
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318005842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQ81903 |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | 50 Đường Suối Lội, Ấp Bàu Sim, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI OPTO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OPTO VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Đường Suối Lội, Ấp Bàu Sim, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0826379678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160569 | 其他加工水生无脊椎动物 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $1.9K |
| 美国 | 7 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huy Tran | 越南 | 1 | $670 | 其他干鱼、其他零售药品 |
| ba0433431a44c7eacae74d6cda8fdc3a | 1 | $602 | ||
| Tran Bich Mai | 越南 | 1 | $370 | 整姜、姜黄 |
| Seven Nguyen | 美国 | 1 | $351 | 其他食品制剂、糖果 |
| Truc Ly Do | 越南 | 1 | $341 | 其他果仁制品、谷物制品 |
| Tony Pham | 越南 | 1 | $267 | 混合蔬菜、其他护肤品 |
| Vi Nguyen | 美国 | 1 | $260 | 其他塑料制品、女式纺织裤 |
| Hai Yen | 越南 | 1 | $225 | 热饮食品加热设备、制冷设备零件 |
| Stefan Truong | 美国 | 1 | $220 | 醋制蔬菜、混合调味料 |
| DUNG LUU | 美国 | 1 | $217 | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 其他车辆 | BELL NURSERY | 美国 | $100 |
| 2023-11-10 | 鲜朝鲜蓟 | DUNG LUU | 美国 | $6 |
| 2023-11-10 | 其他加工水生无脊椎动物 | DUNG LUU | 美国 | $48 |
| 2023-11-10 | 其他果仁制品 | DUNG LUU | 美国 | $20 |
| 2023-11-10 | 其他纺织鞋袜 | DUNG LUU | 美国 | $10 |
| 2023-11-10 | 3公斤以上红茶 | DUNG LUU | 美国 | $21 |
| 2023-11-10 | 其他干鱼 | DUNG LUU | 美国 | $16 |
| 2023-11-10 | 其他干鱼 | DUNG LUU | 美国 | $27 |
| 2023-11-10 | 干制墨鱼鱿鱼 | DUNG LUU | 美国 | $45 |
| 2023-11-10 | 谷物制品 | DUNG LUU | 美国 | $8 |