Nhuang Hong Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA NHUậN HồNG
17
进口笔数
64
出口笔数
$831.5K
进口金额
$637.8K
出口金额
2024-05-01
最近进口
2024-10-24
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702777473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A20KG1 |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1021, tờ bản đồ số 44, đường Bình Chuẩn 31, Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA NHUẬN HỒNG |
| 企业英文名称 | NHUAN HONG PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1021, tờ bản đồ số 44, đường Bình Chuẩn 31, Khu, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973943232 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $831.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $637.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beyolon New Material (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 6 | $422.0K | 其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| HONGKONG BANG XIN TRADING CO., LTD | 中国香港 | 3 | $112.8K | 氧化铝、氧化铝 |
| Ging Shing Ltd. | 中国 | 2 | $109.4K | 氧化铝、其他塑料制品 |
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $109.2K | 氧化铝、其他钢铁制品 |
| Asian Sunshine Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.0K | 碳制品、其他着色制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $349.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $206.8K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 4 | $65.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| LDL Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 阀门零件、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-01 | 橡塑挤出机 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-05-01 | 混合机 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $600 |
| 2024-05-01 | 工业干燥机 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $270 |
| 2024-05-01 | 注塑机 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-05-01 | 其他橡塑机械 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-05-01 | 橡塑挤出机 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-12-20 | 其他着色制剂 | BEYOLON NEW MATERIAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $86.5K |
| 2023-12-20 | 其他着色制剂 | BEYOLON NEW MATERIAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-12-20 | 其他着色制剂 | BEYOLON NEW MATERIAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $18.1K |
| 2023-12-20 | 其他着色制剂 | BEYOLON NEW MATERIAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 其他着色制剂 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $100 |
| 2024-10-24 | 其他着色制剂 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $234 |
| 2024-10-24 | 其他着色制剂 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-10-24 | 其他着色制剂 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $255 |
| 2024-10-24 | 其他着色制剂 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $340 |
| 2024-10-24 | 其他着色制剂 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $264 |
| 2024-10-24 | 其他着色制剂 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $336 |
| 2024-10-24 | 其他着色制剂 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $170 |
| 2024-10-24 | 其他着色制剂 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $570 |
| 2024-10-24 | 其他着色制剂 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $63 |