ASP Packing Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 407 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ BAO Bì ASP
0
进口笔数
407
出口笔数
$0
进口金额
$1.64M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801376212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85V8XDK |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | Cụm CN Kỳ Sơn, Xã Đại Sơn, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BAO BÌ ASP |
| 企业英文名称 | ASP PACKING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm CN Kỳ Sơn, Xã Đại Sơn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5811 - Xuất bản sách 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
| 电话 | 0984072290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 407 | $1.64M |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | 132 | $897.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 27 | $232.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 28 | $151.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 54 | $89.5K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $64.3K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 12 | $51.1K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $42.9K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $41.5K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| Samsin Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $30.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $15.1K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 瓦楞纸板 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸板 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $947 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $947 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 瓦楞纸箱 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $947 |