Hang Viet Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì HằNG VIệT
0
进口笔数
214
出口笔数
$0
进口金额
$816.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101974240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EKXWGX |
| 成立日期 | 2021-01-11 |
| 联系地址 | T171, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ HẰNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T171, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84935049973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 214 | $816.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $537.1K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $132.2K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $76.8K | 纺织废料、其他棉废料 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $20.2K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $14.6K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸箱 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.6K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.7K | 其他棉废料、纺织纱线筒管 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.7K | 其他塑料制品、其他泡沫塑料 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 瓦楞纸箱、非木制家具件 |
| Yongfeng Packaging Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 其他塑料废料、纺织纱线筒管 |
近期贸易明细
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-10 | 其他塑料制品 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-10 | 其他塑料制品 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-10 | 其他塑料制品 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-10 | 其他塑料制品 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-17 | 其他塑料制品 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 其他塑料制品 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $823 |
| 2026-06-10 | 其他塑料制品 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $823 |