Nissei Plastic (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 451 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nissei Plastic Việt Nam

302
进口笔数
451
出口笔数
$2.24M
进口金额
$2.35M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $242.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $167.0K · 10 笔出口 $197.3K · 11 笔2023-10进口 $53.7K · 5 笔出口 $67.5K · 14 笔2023-11进口 $49.5K · 9 笔出口 $36.5K · 8 笔2023-12进口 $27.2K · 7 笔出口 $53.1K · 6 笔2024-01进口 $14.3K · 4 笔出口 $24.3K · 9 笔2024-02进口 $59.2K · 8 笔出口 $70.7K · 12 笔2024-03进口 $44.0K · 15 笔出口 $57.7K · 14 笔2024-04进口 $12.9K · 6 笔出口 $20.0K · 13 笔2024-05进口 $37.6K · 9 笔出口 $29.6K · 19 笔2024-06进口 $74.6K · 6 笔出口 $42.2K · 12 笔2024-07进口 $162.3K · 10 笔出口 $241.2K · 18 笔2024-08进口 $31.3K · 7 笔出口 $15.7K · 7 笔2024-09进口 $54.0K · 11 笔出口 $25.5K · 9 笔2024-10进口 $46.5K · 6 笔出口 $41.2K · 16 笔2024-11进口 $57.8K · 9 笔出口 $45.0K · 13 笔2024-12进口 $42.1K · 7 笔出口 $92.3K · 17 笔2025-01进口 $25.1K · 3 笔出口 $18.1K · 8 笔2025-02进口 $182.7K · 8 笔出口 $26.7K · 7 笔2025-03进口 $33.6K · 5 笔出口 $48.2K · 12 笔2025-04进口 $35.5K · 6 笔出口 $18.8K · 7 笔2025-05进口 $48.2K · 5 笔出口 $55.4K · 16 笔2025-06进口 $48.6K · 11 笔出口 $38.7K · 12 笔2025-07进口 $147.2K · 14 笔出口 $242.5K · 13 笔2025-08进口 $13.0K · 3 笔出口 $50.7K · 10 笔2025-09进口 $65.0K · 14 笔出口 $36.3K · 14 笔2025-10进口 $114.6K · 5 笔出口 $146.1K · 9 笔2025-11进口 $28.9K · 8 笔出口 $61.8K · 12 笔2025-12进口 $128.5K · 11 笔出口 $98.6K · 17 笔2026-01进口 $26.5K · 5 笔出口 $68.8K · 11 笔2026-02进口 $35.1K · 8 笔出口 $10.3K · 6 笔2026-03进口 $43.7K · 8 笔出口 $40.7K · 9 笔2026-04进口 $23.0K · 3 笔出口 $45.1K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $167.0K · 10 笔出口 $197.3K · 11 笔2023-10进口 $53.7K · 5 笔出口 $67.5K · 14 笔2023-11进口 $49.5K · 9 笔出口 $36.5K · 8 笔2023-12进口 $27.2K · 7 笔出口 $53.1K · 6 笔2024-01进口 $14.3K · 4 笔出口 $24.3K · 9 笔2024-02进口 $59.2K · 8 笔出口 $70.7K · 12 笔2024-03进口 $44.0K · 15 笔出口 $57.7K · 14 笔2024-04进口 $12.9K · 6 笔出口 $20.0K · 13 笔2024-05进口 $37.6K · 9 笔出口 $29.6K · 19 笔2024-06进口 $74.6K · 6 笔出口 $42.2K · 12 笔2024-07进口 $162.3K · 10 笔出口 $241.2K · 18 笔2024-08进口 $31.3K · 7 笔出口 $15.7K · 7 笔2024-09进口 $54.0K · 11 笔出口 $25.5K · 9 笔2024-10进口 $46.5K · 6 笔出口 $41.2K · 16 笔2024-11进口 $57.8K · 9 笔出口 $45.0K · 13 笔2024-12进口 $42.1K · 7 笔出口 $92.3K · 17 笔2025-01进口 $25.1K · 3 笔出口 $18.1K · 8 笔2025-02进口 $182.7K · 8 笔出口 $26.7K · 7 笔2025-03进口 $33.6K · 5 笔出口 $48.2K · 12 笔2025-04进口 $35.5K · 6 笔出口 $18.8K · 7 笔2025-05进口 $48.2K · 5 笔出口 $55.4K · 16 笔2025-06进口 $48.6K · 11 笔出口 $38.7K · 12 笔2025-07进口 $147.2K · 14 笔出口 $242.5K · 13 笔2025-08进口 $13.0K · 3 笔出口 $50.7K · 10 笔2025-09进口 $65.0K · 14 笔出口 $36.3K · 14 笔2025-10进口 $114.6K · 5 笔出口 $146.1K · 9 笔2025-11进口 $28.9K · 8 笔出口 $61.8K · 12 笔2025-12进口 $128.5K · 11 笔出口 $98.6K · 17 笔2026-01进口 $26.5K · 5 笔出口 $68.8K · 11 笔2026-02进口 $35.1K · 8 笔出口 $10.3K · 6 笔2026-03进口 $43.7K · 8 笔出口 $40.7K · 9 笔2026-04进口 $23.0K · 3 笔出口 $45.1K · 14 笔

工商档案

企业注册号0304258240
企查查编码QVNR8H6WK4
成立日期2008-07-07
联系地址Số 31-33 Nguyễn Văn Đậu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NISSEI PLASTIC VIỆT NAM
企业英文名称NISSEI PLASTIC (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31-33 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842882478640
传真02838247862
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本47.952亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
8477908477机器零件
401693非泡沫橡胶密封件
852329其他磁介质
851680电热电阻器
731822非螺纹垫圈
854442带接头绝缘电线
902590测量仪器
730799其他钢铁管件

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
8477908477机器零件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
851680电热电阻器
730799其他钢铁管件
850152750W-75kW交流电机
854442带接头绝缘电线
852329其他磁介质

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本288$2.11M
德国12$67.7K
中国15$34.7K
中国台湾7$16.1K
泰国3$7.6K
美国1$2.0K
匈牙利3$1.3K
菲律宾1$1.0K
奥地利1$329
英国1$143

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南420$2.16M
日本32$191.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Plastic Industrial Co., Ltd.美国300$2.20M8477机器零件、钢铁螺钉螺栓
Nissei Plastic Industrial Co., Ltd.中国1$30.8K注塑机、其他橡塑机械
Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd.越南1$3.6K其他塑料制品、发动机点火零件

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南110$660.7K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Nissei Plastic Industrial Co., Ltd.美国32$191.2K电力控制板、8477机器零件
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南12$118.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南22$81.4K塑料包装箱、其他锻钢制品
Vietnam Mie Co., Ltd.越南23$77.3K其他钢铁制品、其他聚酰胺
Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd.越南19$64.0K其他饱和聚酯、ABS共聚物
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南20$60.0K聚甲醛、聚碳酸酯
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南10$54.1K其他电路开关装置、其他塑料制品
JCV Corp Co., Ltd.越南10$30.1K非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
Molex Vietnam Co., Ltd.越南16$19.4K其他钢铁制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 302)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-208477机器零件NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD.日本$1.1K
2026-04-208477机器零件NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD.日本$1.3K
2026-04-20工业热交换器NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD.日本$457
2026-04-208477机器零件NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD.日本$1.3K
2026-04-208477机器零件NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD.日本$1.1K
2026-04-20自动数据处理输入输出单元NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD.日本$644
2026-04-20自动数据处理输入输出单元NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD.日本$644
2026-04-20750W-75kW交流电机NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD.日本$2.6K
2026-04-20其他钢铁制品NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD.日本$31
2026-04-20750W-75kW交流电机NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD.日本$2.6K

出口(共 451)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非泡沫橡胶密封件KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$69
2026-04-24其他钢铁制品KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$102
2026-04-24非泡沫橡胶密封件KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$10
2026-04-24非泡沫橡胶密封件KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$46
2026-04-24非泡沫橡胶密封件KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$177
2026-04-23工业热交换器KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$967
2026-04-23其他钢铁制品VIETNAM YOSHIDA CO LTD越南$4.4K
2026-04-22电力控制板NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$2.0K
2026-04-22750W-75kW交流电机DUEL VIETNAM INC越南$6.2K
2026-04-22流量压力检测零件OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD越南$473

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nissei Plastic (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →