Nissei Plastic (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 451 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nissei Plastic Việt Nam
302
进口笔数
451
出口笔数
$2.24M
进口金额
$2.35M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304258240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8H6WK4 |
| 成立日期 | 2008-07-07 |
| 联系地址 | Số 31-33 Nguyễn Văn Đậu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NISSEI PLASTIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NISSEI PLASTIC (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31-33 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842882478640 |
| 传真 | 02838247862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47.952亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 852329 | 其他磁介质 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852329 | 其他磁介质 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 288 | $2.11M |
| 德国 | 12 | $67.7K |
| 中国 | 15 | $34.7K |
| 中国台湾 | 7 | $16.1K |
| 泰国 | 3 | $7.6K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 匈牙利 | 3 | $1.3K |
| 菲律宾 | 1 | $1.0K |
| 奥地利 | 1 | $329 |
| 英国 | 1 | $143 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 420 | $2.16M |
| 日本 | 32 | $191.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Plastic Industrial Co., Ltd. | 美国 | 300 | $2.20M | 8477机器零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Nissei Plastic Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 注塑机、其他橡塑机械 |
| Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、发动机点火零件 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $660.7K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Nissei Plastic Industrial Co., Ltd. | 美国 | 32 | $191.2K | 电力控制板、8477机器零件 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 12 | $118.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $81.4K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 23 | $77.3K | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
| Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $64.0K | 其他饱和聚酯、ABS共聚物 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $60.0K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $54.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 10 | $30.1K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $19.4K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 8477机器零件 | NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 8477机器零件 | NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 工业热交换器 | NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD. | 日本 | $457 |
| 2026-04-20 | 8477机器零件 | NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 8477机器零件 | NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 自动数据处理输入输出单元 | NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD. | 日本 | $644 |
| 2026-04-20 | 自动数据处理输入输出单元 | NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD. | 日本 | $644 |
| 2026-04-20 | 750W-75kW交流电机 | NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD. | 日本 | $31 |
| 2026-04-20 | 750W-75kW交流电机 | NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD. | 日本 | $2.6K |
出口(共 451)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $177 |
| 2026-04-23 | 工业热交换器 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $967 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YOSHIDA CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 流量压力检测零件 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $473 |