Tabi Feeder Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TABI FEEDER
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$90.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603859157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QB0CHM |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Số 9/9, tổ 18C, khu phố 3, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TABI FEEDER |
| 企业英文名称 | TABI FEEDER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/9, tổ 18C, khu phố 3, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84349423056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $90.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 4 | $48.5K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 15 | $26.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| 78b5ac0af7e1733379b57d3d0299d96c | 1 | $2.3K | ||
| 50d3c1ff7fd70a071b41c52713751a43 | 1 | $2.2K | ||
| Takashima Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他功能机器 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $669 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $669 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $669 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $669 |
| 2026-03-04 | 其他功能机器 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-02 | 高压控制板 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-01-21 | 电力控制板 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $397 |
| 2026-01-08 | 其他功能机器 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-08 | 其他功能机器 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $2.5K |