Tan Tien Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Tân Tiến
- 邮箱10
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$456.8K
出口金额
—
最近进口
2024-01-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600253341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9794H7F |
| 成立日期 | 2001-09-26 |
| 联系地址 | Khu tân tiến, Thị Trấn Thanh Sơn, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TÂN TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu tân tiến, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xây dựng công trình dân dụng đến cấp 2, công trình giao thông, thủy lợi, công nghiệp, cấp thoát nước công nghiệp và sinh hoạt; đường điện trung hạ áp và lắp đặt trạm biến áp đến 560 KVA; lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng đô thị sân vườn và khu công nghiệp Chuẩn bị mặt bằng công trình Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình, trang trí nội, ngoại thất, công trình xây dựng Kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ, đường thủy Dịch vụ khách sạn; ăn uống, giải khát; dịch vụ lữ hành nội địa và quốc tế Sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng; nông lâm sản; xăng, dầu, chất đốt (than…) Khảo sát, khai thác, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản (quặng, đá, than, cát, sỏi…) Kinh doanh, xuất nhập khẩu ôtô, xe máy, máy móc thiết bị máy công trình, công nghiệp và nông nghiệp cùng các bộ phận thay thế Chế tác, kinh doanh: vàng, bạc, đá quý, thu đổi ngoại tệ Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát công trình: giao thông, thủy lợi, dân dụng, công nghiệp, nước sạch Sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu nguyên liệu giấy, bột giấy và các sản phẩm từ gỗ 8510 - Giáo dục mầm non 8520 - Giáo dục tiểu học 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842100873283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 148.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 19 | $456.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WANG LING PLT | 马来西亚 | 18 | $442.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| ADD WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $14.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 非针叶木薄胶合板 | WANG LING PLT | 马来西亚 | $10.7K |
| 2024-01-15 | 非针叶木薄胶合板 | WANG LING PLT | 马来西亚 | $4.8K |
| 2024-01-15 | 非针叶木薄胶合板 | WANG LING PLT | 马来西亚 | $2.9K |
| 2024-01-15 | 非针叶木薄胶合板 | WANG LING PLT | 马来西亚 | $4.5K |
| 2024-01-15 | 非针叶木薄胶合板 | WANG LING PLT | 马来西亚 | $8.2K |
| 2023-12-18 | 非针叶木薄胶合板 | WANG LING PLT | 马来西亚 | $4.7K |
| 2023-12-18 | 非针叶木薄胶合板 | WANG LING PLT | 马来西亚 | $4.3K |
| 2023-12-18 | 非针叶木薄胶合板 | WANG LING PLT | 马来西亚 | $4.1K |
| 2023-12-18 | 非针叶木薄胶合板 | WANG LING PLT | 马来西亚 | $8.4K |
| 2023-12-18 | 非针叶木薄胶合板 | WANG LING PLT | 马来西亚 | $2.9K |