ANPHAS CO LTD
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Anphas
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$1.14M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313706731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6XMUJ5 |
| 成立日期 | 2016-03-19 |
| 联系地址 | Số 99 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ANPHAS |
| 企业英文名称 | ANPHAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909579970 |
| 邮箱 | anphasvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 65 | $991.4K |
| 阿曼 | 2 | $137.5K |
| 墨西哥 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sok Salina | 柬埔寨 | 26 | $547.8K | 针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| SOPHAT VEASNA | 柬埔寨 | 38 | $420.4K | 非针叶木薄胶合板、纸面石膏板 |
| Juma Ali Hamed Al-Kamyani Trading Est. LLC | 阿曼 | 1 | $70.0K | 非针叶木胶合板 |
| Juma Ali Hamed Al Kamyani Trading Est. LLC | 阿曼 | 1 | $67.5K | 其他热带胶合板 |
| KONG YA | 柬埔寨 | 1 | $23.2K | 针叶木胶合板 |
| JAF GLOBAL GMBH | 德国 | 1 | $8.2K | 其他薄木板、热带成型木材 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非针叶木薄胶合板 | SOPHAT VEASNA | 柬埔寨 | $13.9K |
| 2026-04-20 | 非针叶木薄胶合板 | SOPHAT VEASNA | 柬埔寨 | $13.9K |
| 2026-04-10 | 非针叶木薄胶合板 | SOPHAT VEASNA | 柬埔寨 | $13.9K |
| 2026-03-23 | 非针叶木薄胶合板 | SOPHAT VEASNA | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2026-03-09 | 非针叶木薄胶合板 | SOPHAT VEASNA | 柬埔寨 | $12.6K |
| 2026-02-26 | 非针叶木薄胶合板 | SOPHAT VEASNA | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2026-02-25 | 非针叶木薄胶合板 | SOPHAT VEASNA | 柬埔寨 | $12.6K |
| 2026-02-24 | 非针叶木薄胶合板 | SOPHAT VEASNA | 柬埔寨 | $15.6K |
| 2026-02-11 | 非针叶木薄胶合板 | SOPHAT VEASNA | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2026-02-05 | 非针叶木薄胶合板 | SOPHAT VEASNA | 柬埔寨 | $15.6K |