Anhdúc Informatics Technology & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 294 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Tin Học Anh Đức
- 邮箱4
0
进口笔数
294
出口笔数
$0
进口金额
$618.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101165897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ394P4 |
| 成立日期 | 2001-09-10 |
| 联系地址 | Số nhà 31B, Phố Lê Xoay, Phường Ngô Quyền, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TIN HỌC ANH ĐỨC |
| 企业英文名称 | ANHDUC INFORMATICS TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31B, Phố Lê Xoay, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất phần mềm tin học - Tư vấn tài chính và đầu tư - Tư vấn hướng nghiệp và đào tạo dạy nghề: điện tử, tin học, nghiệp vụ ngoại thương, quản trị kinh doanh, marketing - Tư vấn khởi sự và quản lý doanh nghiệp - Dịch vụ xúc tiến thương mại - Mua bán sơn nội, ngoại thất, bột bả, chất chống thấm - Kinh doanh dịch vụ Internet - Kinh doanh trò chơi điện tử - Đại lý bán sim, thẻ điện thoại, thẻ game - Dịch vụ giặt, là (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842116250121 |
| 邮箱 | banhanganhducvp@gmail.com |
| 官网 | www.anhduc.com.vn |
| 传真 | 02113843121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 851711 | 无绳电话 |
| 847170 | 存储单元 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 851769 | 其他通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 294 | $618.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 241 | $588.0K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH COMPAL (VIET NAM) - MA SO THUE: | 越南 | 8 | $11.8K | 带接头绝缘电线、非轻质石油 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $8.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.7K | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
近期贸易明细
出口(共 294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-22 | 存储单元 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $720 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-22 | 存储单元 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $720 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-21 | 测量仪器 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $540 |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $76 |