Bac Giang Services & Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 燃料木材废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và MôI TRườNG BắC GIANG
54
进口笔数
0
出口笔数
$25.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400974970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CVJ6E2 |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | thôn Đông Lễ, Xã Xương Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ MÔI TRƯỜNG BẮC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Đông Lễ, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 0828731111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $25.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $25.9K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-22 | 燃料木材废料 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-22 | 燃料木材废料 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |