Nam Khai Phu Service Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 970 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NAM KHảI PHú

970
进口笔数
0
出口笔数
$38.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
108
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.31M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $507.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.31M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.70M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.43M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.23M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.55M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $834.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.03M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $847.6K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $281.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $681.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $506.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $516.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $944.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.22M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.72M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.58M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.96M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.96M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.34M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $670.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $558.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.29M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $443.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $624.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $340.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $273.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $156.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $370.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $135.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $507.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.31M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.70M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.43M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.23M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.55M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $834.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.03M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $847.6K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $281.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $681.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $506.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $516.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $944.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.22M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.72M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.58M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.96M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.96M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.34M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $670.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $558.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.29M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $443.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $624.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $340.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $273.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $156.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $370.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $135.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312563329
企查查编码QVN5M2CK9G
成立日期2013-11-26
联系地址81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM KHẢI PHÚ
企业英文名称NAM KHAI PHU SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. Khi Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài triển khai hoạt động đầu tư liên quan đến chế biến, bảo quản, sản xuất dầu, mỡ động, thực vật, nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động sẽ phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tại thời điểm đó, tùy theo địa điểm đầu tư dự án cụ thể, sẽ tổ chức lấy ý kiến của các cơ quan có liên quan theo quy định. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84862689309
邮箱sale.online@namkhaiphu.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,665.33亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉
020230冻去骨牛肉
020649冷冻猪杂
020712冷冻整鸡
020621冻牛舌
020629冷冻牛杂
020910猪脂肪
200410冷冻马铃薯制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西147$10.40M
美国142$7.44M
挪威259$4.62M
澳大利亚125$3.73M
印度27$2.50M
俄罗斯35$2.22M
智利103$1.58M
波兰26$1.14M
加拿大9$762.9K
韩国20$704.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 108)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mountaire Farms, Inc.美国62$2.95M冷冻鸡肉块、动物肠肚
BRF S.A.巴西40$2.82M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Seara Meats B.V.巴西31$2.28M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Salmar Japan K.K.日本74$1.40M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎
Salmar AS挪威79$1.16M鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼
Mulwarraa Export Pty Ltd澳大利亚41$903.1K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、去骨牛肉
Empresas Aquachile S.A.智利63$871.4K鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
LeRoy Seafood AS挪威41$852.6K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Ocean Supreme AS挪威41$691.1K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Huon Aquaculture Co. Pty Ltd澳大利亚35$571.7K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、人造纤维绳

近期贸易明细

进口(共 970)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑HUON AQUACULTURE CO PTY LTD澳大利亚$1.7K
2026-01-14冷冻鸡肉块AJC INTERNATIONAL,INC巴西$43.4K
2026-01-14鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑HUON AQUACULTURE CO PTY LTD澳大利亚$11.3K
2026-01-03其他冷冻猪肉SEARA MEATS B.V.巴西$79.0K
2025-12-30冷冻鸡肉块MOUNTAIRE FARMS INC.美国$62.0K
2025-12-19其他冷冻猪肉SEARA MEATS B V巴西$78.6K
2025-12-09其他冷冻猪肉SEARA MEATS B V巴西$71.8K
2025-12-08其他冷冻猪肉SEARA MEATS B V巴西$78.8K
2025-12-08其他冷冻猪肉SEARA MEATS BV.巴西$79.1K
2025-11-11其他冷冻猪肉SURE GOOD FOODS LTD巴西$74.3K

相关企业 · 同类产品

Nam Khai Phu Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →