Han Exim Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAN EXIM
0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$1.37M
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109521579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEQ83WV |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | Số 45 ngõ 156, đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAN EXIM |
| 企业英文名称 | HAN EXIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 ngõ 156, đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84988025314 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 940152 | 竹座椅 |
| 660110 | 伞具 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 460192 | 竹编产品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 48 | $596.2K |
| 意大利 | 9 | $232.3K |
| 阿根廷 | 6 | $153.2K |
| 丹麦 | 20 | $90.8K |
| 墨西哥 | 9 | $33.8K |
| 黎巴嫩 | 2 | $33.5K |
| 德国 | 3 | $24.3K |
| 土耳其 | 1 | $20.5K |
| 西班牙 | 4 | $20.4K |
| 埃及 | 1 | $20.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rush House LLC | 美国 | 25 | $515.5K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| Brigest S.r.l. | 意大利 | 9 | $232.3K | 竹座椅、竹制家具 |
| Nilsson Living ApS | 丹麦 | 25 | $156.4K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| ENTRANCE SA | 阿根廷 | 4 | $113.5K | 植物纤维制品、其他饮用杯 |
| United Freight & Transport Services | 黎巴嫩 | 2 | $33.5K | 简单切割花岗岩、植物制扫帚 |
| Comercializadora de Accesorios y Muebles Contemporaneos, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 8 | $33.5K | 木制座椅、金属框架座椅 |
| GALYOS LLC | 美国 | 2 | $21.0K | 其他自行车零件、未煮蛋面 |
| Artesanias Such S.L. | 西班牙 | 4 | $20.4K | 植物纤维制品 |
| Skye Rose Naturals | 美国 | 4 | $7.1K | 植物纤维制品 |
| Dardan Gerguri | 丹麦 | 3 | $5.1K | 竹编产品、竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 竹编篮筐 | Nilsson Living ApS | — | $1.1K |
| 2026-06-18 | 竹编篮筐 | Nilsson Living ApS | — | $1.1K |
| 2026-06-18 | 竹编篮筐 | Nilsson Living ApS | — | $1.7K |
| 2026-06-18 | 竹编篮筐 | Nilsson Living ApS | — | $160 |
| 2026-06-18 | 竹编篮筐 | Nilsson Living ApS | — | $1.1K |
| 2026-06-18 | 竹编篮筐 | Nilsson Living ApS | — | $3.7K |
| 2026-06-18 | 竹编篮筐 | Nilsson Living ApS | — | $367 |
| 2026-06-18 | 竹编篮筐 | Nilsson Living ApS | — | $1.1K |
| 2026-06-18 | 竹编篮筐 | Nilsson Living ApS | — | $5.5K |
| 2026-06-17 | 植物纤维制品 | Rush House LLC | 美国 | $737 |