Han Exim Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAN EXIM

0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$1.37M
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109521579
企查查编码QVNPEQ83WV
成立日期2021-02-04
联系地址Số 45 ngõ 156, đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAN EXIM
企业英文名称HAN EXIM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 45 ngõ 156, đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话+84988025314
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
940152竹座椅
660110伞具
940382竹制家具
460192竹编产品
460290非植物编织品
442019非热带木装饰品
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国48$596.2K
意大利9$232.3K
阿根廷6$153.2K
丹麦20$90.8K
墨西哥9$33.8K
黎巴嫩2$33.5K
德国3$24.3K
土耳其1$20.5K
西班牙4$20.4K
埃及1$20.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rush House LLC美国25$515.5K植物纤维制品、非植物编织品
Brigest S.r.l.意大利9$232.3K竹座椅、竹制家具
Nilsson Living ApS丹麦25$156.4K竹编篮筐、藤编篮筐
ENTRANCE SA阿根廷4$113.5K植物纤维制品、其他饮用杯
United Freight & Transport Services黎巴嫩2$33.5K简单切割花岗岩、植物制扫帚
Comercializadora de Accesorios y Muebles Contemporaneos, S.A. de C.V.墨西哥8$33.5K木制座椅、金属框架座椅
GALYOS LLC美国2$21.0K其他自行车零件、未煮蛋面
Artesanias Such S.L.西班牙4$20.4K植物纤维制品
Skye Rose Naturals美国4$7.1K植物纤维制品
Dardan Gerguri丹麦3$5.1K竹编产品、竹编篮筐

近期贸易明细

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18竹编篮筐Nilsson Living ApS—$1.1K
2026-06-18竹编篮筐Nilsson Living ApS—$1.1K
2026-06-18竹编篮筐Nilsson Living ApS—$1.7K
2026-06-18竹编篮筐Nilsson Living ApS—$160
2026-06-18竹编篮筐Nilsson Living ApS—$1.1K
2026-06-18竹编篮筐Nilsson Living ApS—$3.7K
2026-06-18竹编篮筐Nilsson Living ApS—$367
2026-06-18竹编篮筐Nilsson Living ApS—$1.1K
2026-06-18竹编篮筐Nilsson Living ApS—$5.5K
2026-06-17植物纤维制品Rush House LLC美国$737

相关企业 · 同类产品

Han Exim Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →