EMY Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 印刷版及石印石
越南 · 在业
28
进口笔数
94
出口笔数
$1.15M
进口金额
$203.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
13
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700231946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPQ5M24 |
| 成立日期 | 1997-09-22 |
| 联系地址 | Lô F5, Khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMY |
| 企业英文名称 | EMY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F5, Khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743737988 |
| 邮箱 | emy@e-mygp.com |
| 传真 | +842743737966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 391732 | 塑料管 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 980720 | 980720 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $749.8K |
| 马来西亚 | 7 | $183.9K |
| 意大利 | 6 | $66.3K |
| 中国 | 2 | $64.3K |
| 日本 | 6 | $52.6K |
| 美国 | 2 | $30.6K |
| 中国台湾 | 1 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $202.9K |
| 尼日利亚 | 1 | $213 |
| 厄瓜多尔 | 1 | $200 |
| 肯尼亚 | 1 | $191 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ace Good International Inc. | 澳大利亚 | 4 | $749.8K | 其他化学制剂 |
| ACE GOOD INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 3 | $124.2K | 其他化学制剂、非泡沫塑料片 |
| Ace Good International Inc. | 马来西亚 | 3 | $98.3K | 其他化学制剂、PET塑料片材 |
| Ace Good International Inc. | 意大利 | 4 | $49.2K | 非泡沫塑料片 |
| ACE GOOD INTERNATIONAL INC | 中国 | 1 | $47.0K | 其他化学制剂 |
| Mitsubishi Oji Paper Sales Co., Ltd. | 日本 | 5 | $43.5K | 未涂布纸≤150克、大尺寸照相胶片 |
| Shanghai Maxwell Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Diamic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 非泡沫塑料片、印刷部件设备 |
| Yapro Solution | 马来西亚 | 1 | $5.0K | 其他测量仪器 |
| POLYFABER SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $3.9K | 聚氨酯、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | 86 | $197.0K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| LG Electronics Vietnam Haiphong Co., Ltd. Hanoi Branch | 越南 | 2 | $4.4K | 窗式/壁挂空调、冷藏冷冻组合机 |
| CONG TY TNHH DYNAPAC (HAI PHONG) (MST: 0201572303) | 越南 | 1 | $1.2K | 印刷版及石印石 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $227 | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Hafer Global Concepts | 尼日利亚 | 1 | $213 | 其他钢铁家用品、铜制家用器具 |
| LG Electronics Panama S.A. | 厄瓜多尔 | 1 | $200 | 通信设备零件、洗衣机零件 |
| LG Electronics Africa Logistics FZE | 阿联酋 | 1 | $191 | 带干燥器洗衣机、冷藏冷冻组合机 |
| EMY Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70 | 非泡沫塑料片、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料管 | EMY Co., Ltd. | 中国台湾 | $70 |
| 2026-05-14 | 其他化学制剂 | ACE GOOD INTERNATIONAL INC | 马来西亚 | $81.6K |
| 2026-05-05 | 其他化学制剂 | ACE GOOD INTERNATIONAL INC | 美国 | $25.6K |
| 2026-03-16 | 非泡沫塑料片 | ACE GOOD INTERNATIONAL INC | 意大利 | $16.9K |
| 2025-11-21 | 其他化学制剂 | Ace Good International Inc. | 马来西亚 | $27.2K |
| 2025-11-06 | 聚氨酯 | POLYFABER SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2025-09-24 | 其他丙烯酸聚合物 | POLYFABER SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2025-09-19 | 酚醛树脂 | POLYFABER SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2025-04-22 | 非泡沫塑料片 | Ace Good International Inc. | 意大利 | $18.5K |
| 2025-02-25 | 非泡沫塑料片 | Mitsubishi Oji Paper Sales Co., Ltd. | 日本 | $12.6K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 印刷版及石印石 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $65 |
| 2026-06-30 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH DYNAPAC (HAI PHONG) (MST: 0201572303) | 越南 | $62 |
| 2026-06-30 | 印刷版及石印石 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $69 |
| 2026-06-30 | 印刷版及石印石 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $24 |
| 2026-06-30 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH DYNAPAC (HAI PHONG) (MST: 0201572303) | 越南 | $69 |
| 2026-06-30 | 印刷版及石印石 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $69 |
| 2026-06-30 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH DYNAPAC (HAI PHONG) (MST: 0201572303) | 越南 | $10 |
| 2026-06-30 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH DYNAPAC (HAI PHONG) (MST: 0201572303) | 越南 | $27 |
| 2026-06-30 | 印刷版及石印石 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $27 |
| 2026-06-30 | 印刷版及石印石 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $69 |