SECCO HCSP Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 其他碱金属硅酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SECCO HCSP
37
进口笔数
217
出口笔数
$882.5K
进口金额
$407.8K
出口金额
2024-11-19
最近进口
2024-12-09
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312025426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC19VURR |
| 成立日期 | 2012-10-26 |
| 联系地址 | 81A Đường số 8, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SECCO HCSP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02838978059 |
| 官网 | www.secco.vn |
| 传真 | 37228378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 482320 | 滤纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 281122 | 二氧化硅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $882.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 206 | $325.9K |
| 马来西亚 | 6 | $61.7K |
| 泰国 | 3 | $10.4K |
| 日本 | 2 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sing Run Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $370.6K | 其他工业用纺织品、无线电导航仪 |
| Zhaoyuan Shi Midi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $182.4K | 其他化学制剂、其他非金属氧化合物 |
| Shanghai Tri Creation Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $173.7K | 其他工业用纺织品、造纸用重型织物 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $135.1K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Hongkong Health Paper Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.2K | 25-70克非织造布、其他纸及纸板 |
| Skywalker Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 活性矿产品、硅质土 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 158 | $244.1K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| P&J International Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $61.7K | 二氧化硅 |
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $39.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $27.0K | 帽子配件、非织造标签 |
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.5K | 帽子配件、非织造标签 |
| United Excel Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $10.4K | 二氧化硅、铬酸盐 |
| Sugi Techno Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.7K | 二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 氯化钙 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-09-28 | 氯化钙 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-09-17 | 70-150克非织造布 | SHANGHAI SING RUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $47.2K |
| 2024-08-19 | 氯化钙 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-06-12 | 70-150克非织造布 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-06-12 | 70-150克非织造布 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-06-12 | 70-150克非织造布 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-06-12 | 70-150克非织造布 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-06-12 | 70-150克非织造布 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-06-03 | 滤纸板 | HONGKONG HEALTH PAPER CO LTD | 中国 | $897 |
出口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 其他碱金属硅酸盐 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-09 | 其他碱金属硅酸盐 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $381 |
| 2024-12-04 | 其他碱金属硅酸盐 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-04 | 其他碱金属硅酸盐 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $381 |
| 2024-11-19 | 其他碱金属硅酸盐 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-11-14 | 其他碱金属硅酸盐 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-11-14 | 其他碱金属硅酸盐 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-11-13 | 其他碱金属硅酸盐 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-11-12 | 其他碱金属硅酸盐 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $952 |
| 2024-11-11 | 其他耐火陶瓷 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |