SECCO HCSP Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 其他碱金属硅酸盐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SECCO HCSP

37
进口笔数
217
出口笔数
$882.5K
进口金额
$407.8K
出口金额
2024-11-19
最近进口
2024-12-09
最近出口
6
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.2K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.3K · 1 笔出口 $23.4K · 10 笔2023-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $16.3K · 7 笔2023-11进口 $30.5K · 1 笔出口 $29.9K · 8 笔2023-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $13.3K · 10 笔2024-01进口 $56.3K · 2 笔出口 $30.4K · 11 笔2024-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $10.2K · 7 笔2024-03进口 $173.9K · 4 笔出口 $22.1K · 11 笔2024-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $12.1K · 8 笔2024-05进口 $204.2K · 6 笔出口 $23.6K · 11 笔2024-06进口 $39.4K · 2 笔出口 $18.6K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 9 笔2024-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-09进口 $58.7K · 2 笔出口 $25.5K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $14.6K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 132022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.3K · 1 笔出口 $23.4K · 10 笔2023-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $16.3K · 7 笔2023-11进口 $30.5K · 1 笔出口 $29.9K · 8 笔2023-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $13.3K · 10 笔2024-01进口 $56.3K · 2 笔出口 $30.4K · 11 笔2024-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $10.2K · 7 笔2024-03进口 $173.9K · 4 笔出口 $22.1K · 11 笔2024-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $12.1K · 8 笔2024-05进口 $204.2K · 6 笔出口 $23.6K · 11 笔2024-06进口 $39.4K · 2 笔出口 $18.6K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 9 笔2024-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-09进口 $58.7K · 2 笔出口 $25.5K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $14.6K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0312025426
企查查编码QVNC19VURR
成立日期2012-10-26
联系地址81A Đường số 8, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SECCO HCSP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话02838978059
官网www.secco.vn
传真37228378
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本990亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
56039370-150克非织造布
282720氯化钙
382499其他化学制剂
281122二氧化硅
56039225-70克非织造布
482320滤纸板

出口

HS 编码产品
283990其他碱金属硅酸盐
382499其他化学制剂
690290其他耐火陶瓷
281122二氧化硅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$882.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南206$325.9K
马来西亚6$61.7K
泰国3$10.4K
日本2$9.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Sing Run Imp. & Exp. Co., Ltd.中国6$370.6K其他工业用纺织品、无线电导航仪
Zhaoyuan Shi Midi Trading Co., Ltd.中国9$182.4K其他化学制剂、其他非金属氧化合物
Shanghai Tri Creation Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$173.7K其他工业用纺织品、造纸用重型织物
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国11$135.1K固体烧碱、其他化学制剂
Hongkong Health Paper Co., Ltd.中国3$15.2K25-70克非织造布、其他纸及纸板
Skywalker Industrial Corporation Ltd.中国1$5.5K活性矿产品、硅质土

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南158$244.1K电动机及零件、其他纸制品
P&J International Marketing Sdn. Bhd.马来西亚6$61.7K二氧化硅
Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd.越南20$39.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南18$27.0K帽子配件、非织造标签
YP Long An Co., Ltd.越南10$15.5K帽子配件、非织造标签
United Excel Chemical Co., Ltd.泰国3$10.4K二氧化硅、铬酸盐
Sugi Techno Co., Ltd.日本2$9.7K二氧化硅

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-19氯化钙QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$11.5K
2024-09-28氯化钙QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$11.5K
2024-09-1770-150克非织造布SHANGHAI SING RUN IMP & EXP CO LTD中国$47.2K
2024-08-19氯化钙QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$5.8K
2024-06-1270-150克非织造布SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD中国$10.2K
2024-06-1270-150克非织造布SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD中国$2.2K
2024-06-1270-150克非织造布SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD中国$7.0K
2024-06-1270-150克非织造布SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD中国$7.2K
2024-06-1270-150克非织造布SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD中国$6.2K
2024-06-03滤纸板HONGKONG HEALTH PAPER CO LTD中国$897

出口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-09其他碱金属硅酸盐Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$1.5K
2024-12-09其他碱金属硅酸盐Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$381
2024-12-04其他碱金属硅酸盐TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$1.5K
2024-12-04其他碱金属硅酸盐TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$381
2024-11-19其他碱金属硅酸盐Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$1.5K
2024-11-14其他碱金属硅酸盐TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$1.5K
2024-11-14其他碱金属硅酸盐Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$1.5K
2024-11-13其他碱金属硅酸盐TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$1.5K
2024-11-12其他碱金属硅酸盐Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$952
2024-11-11其他耐火陶瓷Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

SECCO HCSP Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →