H2Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 草酸化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H2CHEMICAL VIệT NAM
33
进口笔数
1
出口笔数
$585.0K
进口金额
$711
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-22
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108882734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UY74W1 |
| 成立日期 | 2019-09-06 |
| 联系地址 | Tổ 18, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H2CHEMICAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM H2CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70, Ngách 37, Ngõ 303 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84961306686 |
| 邮箱 | H2ChemVN@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 136亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291711 | 草酸化合物 |
| 382460 | 其他山梨醇 |
| 290545 | 甘油 |
| 281511 | 固体烧碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $252.0K |
| 泰国 | 10 | $197.9K |
| 马来西亚 | 3 | $77.2K |
| 印度尼西亚 | 4 | $58.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $711 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solischerm Pte. Ltd. | 泰国 | 10 | $197.9K | 其他山梨醇、多元醇(山梨糖醇) |
| Mudanjiang Fengda Chemicals Import & Export Corp. | 中国 | 8 | $101.3K | 甲酸盐、草酸化合物 |
| ECHO CHEM SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $77.2K | 非离子表面活性剂、甘油 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $58.0K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Sino Resource Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.2K | 固体烧碱、碳酸钠 |
| Mudanjiang Fengda Chemicals Import & Export Corp. | 中国 | 2 | $40.9K | 甲酸盐、草酸化合物 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.9K | 硝酸类、乙酸 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 甲酸、草酸化合物 |
| Sunbow Enterprises Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 草酸化合物、明矾 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $711 | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他山梨醇 | Solischerm Pte. Ltd. | 泰国 | $14.8K |
| 2026-04-27 | 其他山梨醇 | Solischerm Pte. Ltd. | 泰国 | $14.8K |
| 2026-04-01 | 其他山梨醇 | Solischerm Pte. Ltd. | 泰国 | $14.8K |
| 2026-04-01 | 其他山梨醇 | Solischerm Pte. Ltd. | 泰国 | $14.8K |
| 2026-04-01 | 草酸化合物 | MUDANJIANG FENGDA CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-01 | 草酸化合物 | MUDANJIANG FENGDA CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $14.8K |
| 2026-02-26 | 草酸化合物 | MUDANJIANG FENGDA CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $11.3K |
| 2025-10-08 | 草酸化合物 | MUDANJIANG FENGDA CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $19.6K |
| 2025-08-27 | 其他山梨醇 | Solischerm Pte. Ltd. | 泰国 | $15.2K |
| 2025-08-20 | 草酸化合物 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $19.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 盐及氯化钠 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $711 |