LHTS TRANSPORT CO LTD.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
18
进口笔数
0
出口笔数
$265.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314198618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQNV1V6 |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | Số 8 Lê Tấn Quốc, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI LHTS |
| 企业英文名称 | LHTS TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Lê Tấn Quốc, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Các hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài/Tổ chức kinh tế nhận góp vốn/Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30 tháng 12 năm 2017 của Chính phủ quy định về kinh doanh dịch vụ logistics và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842862961770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $265.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INCHIN TRADING PRIVATE LTD | 印度 | 18 | $265.8K | 其他塑料废料、橡胶废碎料 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 其他塑料废料 | INCHIN TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $24.7K |
| 2024-12-16 | 其他塑料废料 | INCHIN TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $16.4K |
| 2024-08-06 | 其他塑料废料 | INCHIN TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $11.0K |
| 2024-07-27 | 其他塑料废料 | INCHIN TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $11.4K |
| 2024-07-25 | 其他塑料废料 | INCHIN TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $11.4K |
| 2024-07-16 | 其他塑料废料 | INCHIN TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $11.4K |
| 2023-08-30 | 其他塑料废料 | INCHIN TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $12.0K |
| 2023-08-02 | 其他塑料废料 | INCHIN TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $12.9K |
| 2023-04-05 | 其他塑料废料 | INCHIN TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $12.1K |
| 2023-02-08 | 其他塑料废料 | INCHIN TRADING PRIVATE LTD | 印度 | $12.0K |