Quan Hung Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Quân Hưng

27
进口笔数
36
出口笔数
$98.2K
进口金额
$288.0K
出口金额
2026-05-08
最近进口
2026-07-21
最近出口
4
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-05进口 $19.6K · 7 笔出口 $42.7K · 7 笔2025-06进口 $6.4K · 6 笔出口 $42.2K · 4 笔2025-07进口 $1.8K · 2 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-08进口 $3.4K · 2 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-10进口 $9.2K · 3 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $32.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-05进口 $19.6K · 7 笔出口 $42.7K · 7 笔2025-06进口 $6.4K · 6 笔出口 $42.2K · 4 笔2025-07进口 $1.8K · 2 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-08进口 $3.4K · 2 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-10进口 $9.2K · 3 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $32.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300742503
企查查编码QVNRMM532S
成立日期2012-07-02
联系地址Lô C4 khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUÂN HƯNG
企业英文名称QUAN HUNG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C4 khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842223734749
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390290其他烯烃聚合物
390799其他饱和聚酯
390950聚氨酯
390810初级形态聚酰胺
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$65.2K
中国1$33.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$144.9K
越南30$143.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YG Tech Vina Co., Ltd.越南20$43.3K其他塑料制品、车辆照明信号零件
Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国1$33.0KPVC泡沫板、染色棉混纺布
P & Q Vina Technology Co., Ltd.越南3$20.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南3$1.6K其他塑料制品、其他铝制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YG Tech Vina Co., Ltd.越南19$98.5K聚碳酸酯、其他钢铁制品
Yong Ho Co., Ltd.韩国2$51.1K聚碳酸酯、聚氨酯
Hanshin Industrial Co., Ltd.韩国2$48.5K其他塑料废料、聚碳酸酯
Sungwoo Chemical Co., Ltd.韩国2$45.3K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南7$25.2K其他塑料包装制品、塑料封口件
Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$10.5K其他铝制品、瓦楞纸箱
Woojeon Vina Co., Ltd.越南2$8.9K其他塑料制品、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-08其他塑料废料P & Q Vina Technology Co., Ltd.越南$104
2026-05-08其他塑料废料P & Q Vina Technology Co., Ltd.越南$2.0K
2026-05-08其他塑料废料P & Q Vina Technology Co., Ltd.越南$375
2026-05-08其他塑料废料P & Q Vina Technology Co., Ltd.越南$462
2026-05-08其他塑料废料P & Q Vina Technology Co., Ltd.越南$4.2K
2025-12-22其他塑料废料YG Tech Vina Co., Ltd.越南$68
2025-12-22其他塑料废料YG Tech Vina Co., Ltd.越南$574
2025-12-22其他塑料废料YG Tech Vina Co., Ltd.越南$2.4K
2025-12-22其他塑料废料YG Tech Vina Co., Ltd.越南$418
2025-11-28其他塑料废料YG Tech Vina Co., Ltd.越南$57

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21聚碳酸酯Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南$633
2026-07-21ABS共聚物Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-16聚碳酸酯Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南$737
2026-06-16ABS共聚物Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-16ABS共聚物Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-05-29聚氨酯Sungwoo Chemical Co., Ltd.韩国$10.5K
2026-05-29聚碳酸酯Sungwoo Chemical Co., Ltd.韩国$10.5K
2026-05-25ABS共聚物Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南$764
2026-05-25ABS共聚物Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-05-25聚碳酸酯Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南$473

相关企业 · 同类产品

Quan Hung Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →