Ngoc Han Plywood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC HâN PLYWOOD
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$387.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200937624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRBEVJ2 |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | Thôn Mạ, Xã Vĩnh Kiên, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC HÂN PLYWOOD |
| 企业英文名称 | NGOCHANPLYWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mạ, Xã Thác Bà, Lào Cai |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84865996007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $387.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sejong Wood Tech Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $175.0K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Kwangduck Timber Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $84.2K | 6mm以上针叶木、热带木胶合板 |
| Highwood October Corp. | 韩国 | 4 | $79.2K | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $29.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| S1WOOD Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.5K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 热带木胶合板 | Kwangduck Timber Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-01-22 | 热带木胶合板 | Kwangduck Timber Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-01-22 | 热带木胶合板 | Kwangduck Timber Co., Ltd. | 韩国 | $10.1K |
| 2025-12-31 | 热带木胶合板 | KWANGDUCK TIMBER CO.,LTD. | 韩国 | $10.1K |
| 2025-12-31 | 热带木胶合板 | KWANGDUCK TIMBER CO.,LTD. | 韩国 | $22.1K |
| 2025-04-25 | 非针叶木薄胶合板 | SEJONG WOOD TECH CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2025-02-05 | 非针叶木薄胶合板 | KWANGDUCK TIMBER CO.,LTD. | 韩国 | $21.1K |
| 2025-01-20 | 非针叶木薄胶合板 | SEJONG WOOD TECH CO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2025-01-18 | 非针叶木薄胶合板 | SEJONG WOOD TECH CO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2025-01-10 | 非针叶木薄胶合板 | SEJONG WOOD TECH CO LTD | 韩国 | $18.6K |