Ngoc Han Plywood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGọC HâN PLYWOOD

0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$387.2K
出口金额
最近进口
2026-01-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号5200937624
企查查编码QVNBRBEVJ2
成立日期2023-05-31
联系地址Thôn Mạ, Xã Vĩnh Kiên, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGỌC HÂN PLYWOOD
企业英文名称NGOCHANPLYWOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Mạ, Xã Thác Bà, Lào Cai
经营范围4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84865996007
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441234非针叶木薄胶合板
441231热带木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$387.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sejong Wood Tech Co., Ltd.韩国12$175.0K热带木胶合板、热带木胶合板
Kwangduck Timber Co., Ltd.韩国3$84.2K6mm以上针叶木、热带木胶合板
Highwood October Corp.韩国4$79.2K热带木胶合板、非针叶木LVL
Sung Ku Plywood Co., Ltd.韩国1$29.4K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
S1WOOD Co., Ltd.韩国1$19.5K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22热带木胶合板Kwangduck Timber Co., Ltd.韩国$11.0K
2026-01-22热带木胶合板Kwangduck Timber Co., Ltd.韩国$9.7K
2026-01-22热带木胶合板Kwangduck Timber Co., Ltd.韩国$10.1K
2025-12-31热带木胶合板KWANGDUCK TIMBER CO.,LTD.韩国$10.1K
2025-12-31热带木胶合板KWANGDUCK TIMBER CO.,LTD.韩国$22.1K
2025-04-25非针叶木薄胶合板SEJONG WOOD TECH CO LTD韩国$9.3K
2025-02-05非针叶木薄胶合板KWANGDUCK TIMBER CO.,LTD.韩国$21.1K
2025-01-20非针叶木薄胶合板SEJONG WOOD TECH CO LTD韩国$18.6K
2025-01-18非针叶木薄胶合板SEJONG WOOD TECH CO LTD韩国$18.6K
2025-01-10非针叶木薄胶合板SEJONG WOOD TECH CO LTD韩国$18.6K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Han Plywood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →