Bao Duy Import & Export Service Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BảO DUY
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$203.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602379253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGE9QPK |
| 成立日期 | 2010-09-21 |
| 联系地址 | 62E, tổ 9, KP 3, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BẢO DUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84939726978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $203.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6d7c5e74ea10b04c0c0bc94245365720 | 62 | $198.3K | ||
| Fukuvi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.0K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| FC Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $1.3K | ABS共聚物、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木托盘 | CONG TY TNHH BELMONT MFG (DNCX) | 越南 | $976 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | CONG TY TNHH BELMONT MFG (DNCX) | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 木托盘 | CONG TY TNHH BELMONT MFG (DNCX) | 越南 | $863 |
| 2026-04-07 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH BELMONT MFG (DNCX) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH BELMONT MFG (DNCX) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 木托盘 | CONG TY TNHH BELMONT MFG (DNCX) | 越南 | $329 |
| 2026-04-07 | 木托盘 | CONG TY TNHH BELMONT MFG (DNCX) | 越南 | $976 |
| 2026-04-07 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH BELMONT MFG (DNCX) | 越南 | $902 |
| 2026-04-07 | 木托盘 | CONG TY TNHH BELMONT MFG (DNCX) | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 木托盘 | CONG TY TNHH BELMONT MFG (DNCX) | 越南 | $393 |