Complete Equipment Materials & Technical Assistant Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 452 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần vật tư thiết bị toàn bộ và dịch vụ kỹ thuật
55
进口笔数
452
出口笔数
$298.6K
进口金额
$8.00M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
12
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102397851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS65R8A |
| 成立日期 | 2007-10-22 |
| 联系地址 | Số 90B, phố Yên Phụ, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ TOÀN BỘ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | COMPLETE EQUIPMENT MATERIALS AND TECHNICAL ASSISTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 90B, phố Yên phụ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842437162100 |
| 传真 | 7162100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80.01亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 846693 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848320 | 轴承座 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $203.1K |
| 日本 | 35 | $91.2K |
| 意大利 | 1 | $3.0K |
| 韩国 | 6 | $657 |
| 德国 | 1 | $645 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 438 | $7.94M |
| 老挝 | 14 | $65.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Technical Equipment Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $193.5K | 齿轮及变速器、滚珠轴承 |
| Kashima Bearing Inc. | 日本 | 8 | $59.0K | 滚珠轴承 |
| Ozak Seiko Co., Ltd. | 日本 | 6 | $19.2K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Thank You Trading Co. | 中国香港 | 13 | $7.4K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Jingpeng Machinery & Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.7K | 齿轮及变速器、滚珠轴承 |
| TOMMY CNC TECHNOLOGY CO., LIMITED | 中国 | 3 | $2.6K | 其他螺纹紧固件、其他钢铁制品 |
| Luoyang Monton Bearing Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.2K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| PERFECT EXPRESS TRADING COMPANY | 中国香港 | 2 | $965 | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Sung-Il Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $657 | 离合器联轴器、轴承座 |
| Shanghai Lily Bearing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $313 | 滚珠轴承、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 140 | $5.46M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 117 | $2.21M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $158.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Laos Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $64.4K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $28.2K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 22 | $25.0K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. (DAV) | 越南 | 10 | $23.0K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $21.5K | PVC塑料板材、其他塑料包装制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 25 | $14.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他钢铁制品、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 齿轮及变速器 | Jingpeng Machinery & Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 日本 | $812 |
| 2026-07-28 | 齿轮及变速器 | Jingpeng Machinery & Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 日本 | $384 |
| 2026-07-21 | 滚珠轴承 | Ozak Seiko Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-07-17 | 滚珠轴承 | Shanghai Hub International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-17 | 滚珠轴承 | Shanghai Hub International Trading Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-07-17 | 滚珠轴承 | Shanghai Hub International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-17 | 滚珠轴承 | Shanghai Hub International Trading Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-07-17 | 滚珠轴承 | Shanghai Hub International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-17 | 滚珠轴承 | Shanghai Hub International Trading Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-07-17 | 滚珠轴承 | Shanghai Hub International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
出口(共 452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 滚珠轴承 | Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-07-30 | 滚珠轴承 | Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-07-30 | 滚珠轴承 | Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2026-07-29 | 滚珠轴承 | Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-07-29 | 滚珠轴承 | Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-07-29 | 滚珠轴承 | Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2026-07-24 | 滚珠轴承 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $637 |
| 2026-07-24 | 滚珠轴承 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-24 | 滚珠轴承 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-24 | 滚珠轴承 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $2.1K |