Complete Equipment Materials & Technical Assistant Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 452 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần vật tư thiết bị toàn bộ và dịch vụ kỹ thuật

55
进口笔数
452
出口笔数
$298.6K
进口金额
$8.00M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
12
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $562.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $164.2K · 15 笔2023-12进口 $6.4K · 2 笔出口 $155.9K · 7 笔2024-01进口 $33.1K · 3 笔出口 $160.8K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $141.5K · 5 笔2024-03进口 $6.2K · 3 笔出口 $171.9K · 9 笔2024-04进口 $240 · 1 笔出口 $148.7K · 4 笔2024-05进口 $909 · 1 笔出口 $160.9K · 14 笔2024-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $232.6K · 13 笔2024-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $256.1K · 14 笔2024-08进口 $54.7K · 2 笔出口 $101.7K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $180.3K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $562.0K · 15 笔2024-12进口 $46.9K · 3 笔出口 $157.7K · 12 笔2025-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $513.5K · 20 笔2025-02进口 $8.2K · 2 笔出口 $175.8K · 13 笔2025-03进口 $732 · 2 笔出口 $266.1K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.9K · 11 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $174.1K · 13 笔2025-06进口 $904 · 2 笔出口 $387.4K · 9 笔2025-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $360.7K · 15 笔2025-08进口 $13.9K · 2 笔出口 $211.8K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.7K · 9 笔2025-11进口 $479 · 1 笔出口 $226.7K · 6 笔2025-12进口 $312 · 2 笔出口 $100.5K · 9 笔2026-01进口 $32.7K · 1 笔出口 $152.5K · 10 笔2026-02进口 $3.9K · 2 笔出口 $190.1K · 8 笔2026-03进口 $576 · 1 笔出口 $96.9K · 11 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $270.0K · 14 笔2026-05进口 $2.2K · 3 笔出口 $70.9K · 6 笔2026-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $112.5K · 8 笔2026-07进口 $22.8K · 5 笔出口 $148.2K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $164.2K · 15 笔2023-12进口 $6.4K · 2 笔出口 $155.9K · 7 笔2024-01进口 $33.1K · 3 笔出口 $160.8K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $141.5K · 5 笔2024-03进口 $6.2K · 3 笔出口 $171.9K · 9 笔2024-04进口 $240 · 1 笔出口 $148.7K · 4 笔2024-05进口 $909 · 1 笔出口 $160.9K · 14 笔2024-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $232.6K · 13 笔2024-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $256.1K · 14 笔2024-08进口 $54.7K · 2 笔出口 $101.7K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $180.3K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $562.0K · 15 笔2024-12进口 $46.9K · 3 笔出口 $157.7K · 12 笔2025-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $513.5K · 20 笔2025-02进口 $8.2K · 2 笔出口 $175.8K · 13 笔2025-03进口 $732 · 2 笔出口 $266.1K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.9K · 11 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $174.1K · 13 笔2025-06进口 $904 · 2 笔出口 $387.4K · 9 笔2025-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $360.7K · 15 笔2025-08进口 $13.9K · 2 笔出口 $211.8K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.7K · 9 笔2025-11进口 $479 · 1 笔出口 $226.7K · 6 笔2025-12进口 $312 · 2 笔出口 $100.5K · 9 笔2026-01进口 $32.7K · 1 笔出口 $152.5K · 10 笔2026-02进口 $3.9K · 2 笔出口 $190.1K · 8 笔2026-03进口 $576 · 1 笔出口 $96.9K · 11 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $270.0K · 14 笔2026-05进口 $2.2K · 3 笔出口 $70.9K · 6 笔2026-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $112.5K · 8 笔2026-07进口 $22.8K · 5 笔出口 $148.2K · 12 笔

工商档案

企业注册号0102397851
企查查编码QVNRS65R8A
成立日期2007-10-22
联系地址Số 90B, phố Yên Phụ, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ TOÀN BỘ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT
企业英文名称COMPLETE EQUIPMENT MATERIALS AND TECHNICAL ASSISTANT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 90B, phố Yên phụ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842437162100
传真7162100
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80.01亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848360离合器联轴器
848340齿轮及变速器
846693机床零件
732690其他钢铁制品
843139机械零件

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848280其他轴承
732690其他钢铁制品
848320轴承座
401019加强橡胶带
691490其他陶瓷制品
848299轴承零件
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$203.1K
日本35$91.2K
意大利1$3.0K
韩国6$657
德国1$645

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南438$7.94M
老挝14$65.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Technical Equipment Manufacture Co., Ltd.中国5$193.5K齿轮及变速器、滚珠轴承
Kashima Bearing Inc.日本8$59.0K滚珠轴承
Ozak Seiko Co., Ltd.日本6$19.2K滚珠轴承、其他轴承
Thank You Trading Co.中国香港13$7.4K滚珠轴承、球面滚子轴承
Jingpeng Machinery & Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国5$4.7K齿轮及变速器、滚珠轴承
TOMMY CNC TECHNOLOGY CO., LIMITED中国3$2.6K其他螺纹紧固件、其他钢铁制品
Luoyang Monton Bearing Science & Technology Co., Ltd.中国3$1.2K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
PERFECT EXPRESS TRADING COMPANY中国香港2$965滚珠轴承、球面滚子轴承
Sung-Il Machinery Co., Ltd.韩国6$657离合器联轴器、轴承座
Shanghai Lily Bearing Co., Ltd.中国2$313滚珠轴承、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南140$5.46M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南117$2.21M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南71$158.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Laos Co., Ltd.老挝12$64.4K其他塑料制品、其他玻璃制品
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南40$28.2K冷轧钢片、其他钢铁制品
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南22$25.0K通信设备零件、自粘塑料片
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. (DAV)越南10$23.0K滚珠轴承、轴承零件
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南9$21.5KPVC塑料板材、其他塑料包装制品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南25$14.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
OM Chemical Co., Ltd.越南2$4.4K其他钢铁制品、聚氨酯

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28齿轮及变速器Jingpeng Machinery & Equipment (Shanghai) Co., Ltd.日本$812
2026-07-28齿轮及变速器Jingpeng Machinery & Equipment (Shanghai) Co., Ltd.日本$384
2026-07-21滚珠轴承Ozak Seiko Co., Ltd.日本$3.2K
2026-07-17滚珠轴承Shanghai Hub International Trading Co., Ltd.中国$4
2026-07-17滚珠轴承Shanghai Hub International Trading Co., Ltd.中国$9
2026-07-17滚珠轴承Shanghai Hub International Trading Co., Ltd.中国$4
2026-07-17滚珠轴承Shanghai Hub International Trading Co., Ltd.中国$21
2026-07-17滚珠轴承Shanghai Hub International Trading Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-17滚珠轴承Shanghai Hub International Trading Co., Ltd.中国$14
2026-07-17滚珠轴承Shanghai Hub International Trading Co., Ltd.中国$1.8K

出口(共 452)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30滚珠轴承Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$88
2026-07-30滚珠轴承Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$64
2026-07-30滚珠轴承Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$176
2026-07-29滚珠轴承Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$64
2026-07-29滚珠轴承Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$88
2026-07-29滚珠轴承Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$176
2026-07-24滚珠轴承Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$637
2026-07-24滚珠轴承Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$3.2K
2026-07-24滚珠轴承Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$2.2K
2026-07-24滚珠轴承Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Complete Equipment Materials & Technical Assistant Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →