Duy Chien Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DUY CHIếN
3
进口笔数
0
出口笔数
$18.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312514314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00Q17CU |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | 60/20 Tân Chánh Hiệp 03, Khu phố 10, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DUY CHIẾN |
| 企业英文名称 | DUY CHIEN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/20 Tân Chánh Hiệp 03, Khu phố 10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989988498 |
| 邮箱 | nguyenchienad@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $18.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Good Partner Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 单相交流电机、电动机及零件 |
| Linyi Dejie Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 750W-75kW交流电机、电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 电动绞车 | Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-02-02 | 电动绞车 | Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 中国 | $264 |
| 2024-02-02 | 电动绞车 | TAIZHOU HOULE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $272 |
| 2024-02-02 | 电动绞车 | TAIZHOU HOULE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $272 |
| 2024-02-02 | 电动绞车 | TAIZHOU HOULE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-02 | 电动绞车 | TAIZHOU HOULE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $332 |
| 2023-08-07 | 滚珠轴承 | LINYI DEJIE BEARING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-07-31 | 电动绞车 | XIAMEN GOOD PARTERNER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-07-31 | 电动绞车 | Xiamen Good Partner Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $144 |
| 2023-07-31 | 电动绞车 | XIAMEN GOOD PARTERNER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.3K |